San Marino Academy vs SS Folgore Falciano Calcio
Tỷ số chung cuộc: San Marino Academy 0-4 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marino Academy thắng 0, hòa 1, SS Folgore Falciano Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLDLD San Marino Academy
- WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
- 22' 0-1 S. Pancotti11m
- 36' 0-2 A. Fall
- HT0-2
- 46' ▲ M. Bruno ▼ M. Bernardi
- 59' ▲ S. Giocondi ▼ P. Renzi
- 59' ▲ T. Gatti ▼ A. Renzi
- 59' ▲ F. Gori ▼ G. Capparelli
- 61' 0-3 S. Pancotti
- 64' ▲ T. Saragosa ▼ S. Pancotti
- 73' ▲ N. Giacopetti ▼ M. Casadei
- 73' ▲ A. Cerquetti ▼ L Simeoni
- 79' 0-4 F. Gori
- 80' ▲ K. De Luca ▼ N. DAddario
- FT0-4
Đội hình
- M. Battistini
- A. Giambalvo
- M. Sancisi
- P. Renzi ▼ 59'
- D. Zavoli
- N. Sancisi
- V. Casadei
- A. Renzi ▼ 59'
- M. Casadei ▼ 73'
- N. D'Addario
- T. Famiglietti
Dự bị 6
- S. Giocondi ▲ 59'
- T. Gatti ▲ 59'
- N. Giacopetti ▲ 73'
- K. De Luca ▲ 80'
- C. Bortolotto
- F. Borasco
- S. Venturini
- C. Brolli
- L. Angelini
- E. Golinucci
- A. Fall
- F. Cateni
- M. Bernardi ▼ 46'
- S. Pancotti ▼ 64'
- L Simeoni ▼ 73'
- P. Anzaghi
- G. Capparelli ▼ 59'
Dự bị 7
- M. Bruno ▲ 46'
- F. Gori ▲ 59'
- T. Saragosa ▲ 64'
- A. Cerquetti ▲ 73'
- A. Russo
- F. Sartori
- O. Ankotovych
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu37
32Ghi được51
74Thủng lưới41
1.07Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai29