Tre Penne
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cailungo

Tre Penne vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: Tre Penne 4-0 Cailungo tại Campionato, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Penne thắng 9, hòa 1, Cailungo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 18
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LWWWW Tre Penne
LDLLL Cailungo
  1. 9' L. Dormi 1-0
  2. 26' I. Badalassi 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' L. Gasperoni
  5. 67' L. Cecchetti F. Giovagnoli
  6. 69' I. Badalassi 3-0
  7. 70' L. Dormi 4-0
  8. 73' A. Gasperoni M. Battistini
  9. 73' R. Pieri I. Badalassi
  10. 77' A. Liverani F. Vagnini
  11. 80' N. Lombardi A. Barretta
  12. 85' D. Mastria S. Vittori
  13. FT4-0

Đội hình

Tre Penne HLV: S. Ceci
  1. M. Migani
  2. R. Rosini
  3. G. Nigretti
  4. A. Barretta ▼ 80'
  5. N. Poggi
  6. L. Gasperoni
  7. M. Scarponi
  8. M. Battistini ▼ 73'
  9. F. Giovagnoli ▼ 67'
  10. L. Dormi
  11. I. Badalassi ▼ 73'

Dự bị 8

  1. L. Cecchetti ▲ 67'
  2. A. Gasperoni ▲ 73'
  3. R. Pieri ▲ 73'
  4. N. Lombardi ▲ 80'
  5. A. Dalla Libera
  6. G. Zafferani
  7. M. Zeka
  8. T. Cotumaccio
Cailungo HLV: D. Iencinella
  1. M. Morelli
  2. F. Quaranta
  3. M. Iuzzolino
  4. S. Vittori ▼ 85'
  5. K. Zonzini
  6. F. Vagnini ▼ 77'
  7. A. Senja
  8. I. Tani
  9. J. Raschi
  10. R. Lago
  11. M. Urbinati

Dự bị 4

  1. A. Liverani ▲ 77'
  2. D. Mastria ▲ 85'
  3. A. Gattei Colonna
  4. M. La Monaca

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

45Trận đấu32
99Ghi được15
67Thủng lưới79
2.2Bàn thắng mỗi trận0.47
12Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu