Cailungo vs Tre Penne
Tỷ số chung cuộc: Cailungo 2-2 Tre Penne tại Campionato, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- DLLLL Cailungo
- WWWWW Tre Penne
- 39' 0-1 A. Moscardi
- 42' A. Conti 1-1
- HT1-1
- 52' A. Conti11m 2-1
- 63' ▲ L. Cecchetti ▼ L. Ceccaroli
- 63' ▲ P. Campitello ▼ M. Gaiani
- 70' 2-2 A. Barretta
- 71' ▲ L. Meluzzi ▼ A. Conti
- 81' ▲ K. De Luca ▼ I. Gjyla
- 81' ▲ M. Iuzzolino ▼ A. Diallo
- 81' ▲ M. Sarti ▼ N. Ambrosetti
- 81' ▲ M. Palazzi ▼ P. Vandi
- 87' ▲ M. De Biagi ▼ S. Vittori
- FT2-2
Đội hình
- A. Gallinetta
- P. Giménez
- F. Quaranta
- R. Mezzadri
- S. Vittori ▼ 87'
- I. Gjyla ▼ 81'
- A. Conti ▼ 71'
- A. Diallo ▼ 81'
- A. Hirsch
- R. Lago
- N. Ambrosetti ▼ 81'
Dự bị 9
- L. Meluzzi ▲ 71'
- K. De Luca ▲ 81'
- M. Iuzzolino ▲ 81'
- M. Sarti ▲ 81'
- M. De Biagi ▲ 87'
- F. Gori
- L. Fusco
- M. Francioni
- N. Cavalli
- M. Migani
- N. Lombardi
- G. Nigretti
- P. Vandi ▼ 81'
- A. Barretta
- L. Righini
- M. Scarponi
- M. Gaiani ▼ 63'
- L. Ceccaroli ▼ 63'
- L. Dormi
- A. Moscardi
Dự bị 9
- L. Cecchetti ▲ 63'
- P. Campitello ▲ 63'
- M. Palazzi ▲ 81'
- A. Amati
- C. Grieco
- F. Giovagnoli
- M. Manzaroli
- P. Cardellino
- S. Magrotti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu40
36Ghi được67
76Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai36