Cailungo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tre Penne

Cailungo vs Tre Penne

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-2 Tre Penne tại Campionato, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 2
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Trọng tài
E. Albani
Phong độ
DLLLL Cailungo
WWWWW Tre Penne
  1. 27' M. Cervellini A. Liverani
  2. 27' 0-1 L. Righini11m
  3. HT0-1
  4. 46' C. Intilla F. Quaranta
  5. 66' A. Muccioli J. Mutis
  6. 66' A. Senja M. Muccioli
  7. 76' Red Card
  8. 77' R. Pieri L. Dormi
  9. 88' T. Conti A. Giangrandi
  10. 90'+3 R. Coppola A. Montanari
  11. 90'+1 0-2 I. Badalassi
  12. FT0-2

Đội hình

Cailungo HLV: M. Pari
  1. E. Benedettini
  2. J. Biordi
  3. D. Lusini
  4. F. Quaranta ▼ 46'
  5. M. Iuzzolino
  6. A. Liverani ▼ 27'
  7. A. Giangrandi ▼ 88'
  8. M. Muccioli ▼ 66'
  9. J. Mutis ▼ 66'
  10. J. Apezteguía
  11. A. Bara

Dự bị 9

  1. M. Cervellini ▲ 27'
  2. C. Intilla ▲ 46'
  3. A. Muccioli ▲ 66'
  4. A. Senja ▲ 66'
  5. T. Conti ▲ 88'
  6. G. Landi
  7. M. Censoni
  8. N. Veronesi
  9. N. Zafferani
Tre Penne HLV: S. Ceci
  1. M. Migani
  2. N. Lombardi
  3. R. Tisselli
  4. P. Vandi
  5. A. Montanari ▼ 90'
  6. L. Righini
  7. N. Gai
  8. L. Ceccaroli
  9. G. Nigretti
  10. L. Dormi ▼ 77'
  11. I. Badalassi

Dự bị 8

  1. R. Pieri ▲ 77'
  2. R. Coppola ▲ 90'
  3. C. Piotti
  4. E. Cibelli
  5. F. Lestini
  6. F. Vagnini
  7. G. Zafferani
  8. M. Malagoli

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu37
31Ghi được73
72Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.97
3Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu