SS Folgore Falciano Calcio vs Cailungo
Tỷ số chung cuộc: SS Folgore Falciano Calcio 3-0 Cailungo tại Campionato, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SS Folgore Falciano Calcio thắng 9, hòa 0, Cailungo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 16
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Phong độ
- WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
- DLLLL Cailungo
- 39' C. Brolli 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Lago ▼ B. Amati
- 49' S. Pancotti 2-0
- 63' ▲ A. Cavalli ▼ G. Capparelli
- 67' ▲ S. Magrotti ▼ D. Mastria
- 72' ▲ F. Gori ▼ M. Bruno
- 78' ▲ A. Senja ▼ K. Zonzini
- 84' S. Pancotti 3-0
- 85' ▲ O. Ankotovych ▼ A. Fall
- 85' ▲ T. Saragosa ▼ S. Pancotti
- 85' ▲ J. Kasa ▼ L Simeoni
- 90'+1 ▲ J. Raschi ▼ M. Urbinati
- 90' ▲ S. Vittori ▼ I. Tani
- FT3-0
Đội hình
- S. Venturini
- C. Brolli
- P. Anzaghi
- L. Angelini
- E. Golinucci
- A. Fall ▼ 85'
- F. Cateni
- S. Pancotti ▼ 85'
- M. Bruno ▼ 72'
- L Simeoni ▼ 85'
- G. Capparelli ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Cavalli ▲ 63'
- F. Gori ▲ 72'
- O. Ankotovych ▲ 85'
- T. Saragosa ▲ 85'
- J. Kasa ▲ 85'
- A. Cerquetti
- A. Russo
- F. Sartori
- M. Bernardi
- M. La Monaca
- M. Iuzzolino
- A. Gattei Colonna
- F. Fini
- R. Bencivenga
- K. Zonzini ▼ 78'
- A. Giangrandi
- I. Tani ▼ 90'
- D. Mastria ▼ 67'
- M. Urbinati ▼ 90'
- B. Amati ▼ 46'
Dự bị 7
- R. Lago ▲ 46'
- S. Magrotti ▲ 67'
- A. Senja ▲ 78'
- J. Raschi ▲ 90'
- S. Vittori ▲ 90'
- F. Vagnini
- M. Morelli
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu32
51Ghi được15
41Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận0.47
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai7