SS Folgore Falciano Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cailungo

SS Folgore Falciano Calcio vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: SS Folgore Falciano Calcio 0-1 Cailungo tại Campionato, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SS Folgore Falciano Calcio thắng 9, hòa 0, Cailungo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 20
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
M. Avoni
Phong độ
WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
DLLLL Cailungo
  1. 3' 0-1 M. Urbinati
  2. HT0-1
  3. 63' L. Dormi M. Giardi
  4. 63' W. Garcia A. Hirsch
  5. 67' M. Ferrari A. Liverani
  6. 73' A. Morri G. Benedetti
  7. 73' A. Senja M. Muccioli
  8. 80' F. Sottile M. Spighi
  9. 87' E. Marinaro A. Muccioli
  10. 87' M. Cecchetti L. Cecchetti
  11. FT0-1

Đội hình

SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lepri
  1. M. Gueye
  2. D. Piscaglia
  3. G. Francioni
  4. A. Sabbadini
  5. E. Golinucci
  6. A. Hirsch ▼ 63'
  7. M. Spighi ▼ 80'
  8. A. Pasini
  9. E. Docente
  10. M. Giardi ▼ 63'
  11. E. Fedeli

Dự bị 7

  1. L. Dormi ▲ 63'
  2. W. Garcia ▲ 63'
  3. F. Sottile ▲ 80'
  4. A. Astolfi
  5. A. Cerquetti
  6. A. Mignani
  7. A. Nucci
Cailungo HLV: C. Protti
  1. A. Gallinetta
  2. F. Quaranta
  3. M. Iuzzolino
  4. L. Ricci
  5. G. Cristian
  6. A. Liverani ▼ 67'
  7. M. Muccioli ▼ 73'
  8. M. Urbinati
  9. L. Cecchetti ▼ 87'
  10. A. Muccioli ▼ 87'
  11. G. Benedetti ▼ 73'

Dự bị 7

  1. M. Ferrari ▲ 67'
  2. A. Morri ▲ 73'
  3. A. Senja ▲ 73'
  4. E. Marinaro ▲ 87'
  5. M. Cecchetti ▲ 87'
  6. M. Censoni
  7. M. La Monaca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

41Trận đấu30
55Ghi được26
45Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu