S.C. Faetano
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Domagnano

S.C. Faetano vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 2-1 Domagnano tại Campionato, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 4, hòa 1, Domagnano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 7
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Trọng tài
G. Cenci
Phong độ
LLLLL S.C. Faetano
WLWWW Domagnano
  1. 7' L. Fatica 1-0
  2. 29' F. Gabellini G. Morena
  3. 42' 1-1 N. Fancellu
  4. HT1-1
  5. 46' F. Mazzavillani A. Faetanini
  6. 57' A. Pini C. Eboli
  7. 73' N. Angelini N. Fancellu
  8. 73' T. Brighi M. Ceccaroli
  9. 75' L. Fatica 2-1
  10. 82' M. Semproli N. Bacchiocchi
  11. 87' C. Portanova A. Fall
  12. FT2-1

Đội hình

S.C. Faetano HLV: D. Girolomoni
  1. L. Rossi
  2. A. Fall ▼ 87'
  3. A. Romagna
  4. L. Fatica
  5. C. Eboli ▼ 57'
  6. Mattia Giardi
  7. L. Tomassoni
  8. N. Palazzi
  9. A. Kalemi
  10. A. Cavalieri
  11. R. Russo

Dự bị 7

  1. A. Pini ▲ 57'
  2. C. Portanova ▲ 87'
  3. A. Soumah
  4. D. Barretta
  5. D. Broccoli
  6. G. Dominella
  7. L. Vandi
Domagnano HLV: M. Mancini
  1. D. Colonna
  2. G. Rossi
  3. A. Faetanini ▼ 46'
  4. S. Averhoff
  5. L. Olivieri
  6. N. Bacchiocchi ▼ 82'
  7. G. Morena ▼ 29'
  8. M. Ceccaroli ▼ 73'
  9. M. Gaiani
  10. N. Fancellu ▼ 73'
  11. A. Bara

Dự bị 7

  1. F. Gabellini ▲ 29'
  2. F. Mazzavillani ▲ 46'
  3. N. Angelini ▲ 73'
  4. T. Brighi ▲ 73'
  5. M. Semproli ▲ 82'
  6. G. Pecci
  7. N. Leardini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được35
34Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu