Domagnano vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: Domagnano 3-4 S.C. Faetano tại Campionato, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 3, hòa 1, S.C. Faetano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LWLWW Domagnano
- WLLLL S.C. Faetano
- 13' 0-1 A. Brisigotti11m
- 16' 0-2 L. Sperandio
- 45'+5 D. Babboni 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ F. Capriotti ▼ L. Sperandio
- 53' E. Gregori11m 2-2
- 55' ▲ A. Palumbo ▼ S. Gueye
- 57' 2-3 K. Lisi
- 61' ▲ P. Semprini ▼ E. Donati
- 67' ▲ M. Dulcetti ▼ M. Tinon
- 70' ▲ M. Ceccaroli ▼ L. Giovanardi
- 73' E. Gozzi 3-3
- 79' 3-4 F. Capriotti
- 87' ▲ P. Codispoti ▼ A. Faetanini
- 87' ▲ A. Bertuccini ▼ L. Terenzi
- FT3-4
Đội hình
- D. Colonna
- A. Faetanini ▼ 87'
- D. Merendino
- F. Baffoni
- D. Perazzini
- S. Nanni
- E. Gozzi
- L. Giovanardi ▼ 70'
- E. Donati ▼ 61'
- D. Babboni
- E. Gregori
Dự bị 9
- P. Semprini ▲ 61'
- M. Ceccaroli ▲ 70'
- P. Codispoti ▲ 87'
- D. Arlotti
- F. Ricchi
- G. Buda
- L. Batori
- L. Crescentini
- M. Cervellini
- M. Manzaroli
- E. Casadei
- M. Acquarelli
- E. Senja
- B. Ndao
- K. Lisi
- L. Terenzi ▼ 87'
- S. Gueye ▼ 55'
- L. Sperandio ▼ 46'
- A. Brisigotti
- M. Tinon ▼ 67'
Dự bị 9
- F. Capriotti ▲ 46'
- A. Palumbo ▲ 55'
- M. Dulcetti ▲ 67'
- A. Bertuccini ▲ 87'
- N. Pelliccioni
- B. Skender
- M. Pellegrino
- R. Tonti
- S. Antonacci
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu32
36Ghi được46
49Thủng lưới81
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai22