Domagnano vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: Domagnano 2-3 S.C. Faetano tại Campionato, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 3, hòa 1, S.C. Faetano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 24
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- LWLWW Domagnano
- WLLLL S.C. Faetano
- 6' 0-1 A. Brisigotti
- 15' A. Moscardi 1-1
- 16' ▲ J. Raviele ▼ A. Bertuccini
- HT1-1
- 46' ▲ G. Buda ▼ M. Mazzavillani
- 46' ▲ M. Tolomeo ▼ A. Palumbo
- 51' 1-2 F. Festa Gallo
- 59' ▲ D. Babboni ▼ M. Fusco
- 67' ▲ A. Rattini ▼ E. Gregori
- 80' ▲ E. Casadei ▼ M. Parisi
- 87' ▲ N. Zafferani ▼ M. Amati
- 90'+3 D. Merendino
- 90'+3 D. Merendino
- 90'+2 A. Moscardi 2-2
- 90'+4 2-3 A. Brisigotti
- FT2-3
Đội hình
- D. Colonna
- D. Merendino
- F. Baffoni
- M. Parma
- E. Gregori ▼ 67'
- D. Perazzini
- M. Fusco ▼ 59'
- N. Ferraro
- M. Mazzavillani ▼ 46'
- M. Amati ▼ 87'
- A. Moscardi
Dự bị 9
- G. Buda ▲ 46'
- D. Babboni ▲ 59'
- A. Rattini ▲ 67'
- N. Zafferani ▲ 87'
- A. Faetanini
- E. Gozzi
- G. Sensoli
- L. Batori
- M. Cervellini
- L. Forconesi
- M. Acquarelli
- F. Ioli
- M. Parisi ▼ 80'
- K. Zonzini
- K. Lisi
- A. Bertuccini ▼ 16'
- A. Palumbo ▼ 46'
- F. Festa Gallo
- M. Dulcetti
- A. Brisigotti
Dự bị 9
- J. Raviele ▲ 16'
- M. Tolomeo ▲ 46'
- E. Casadei ▲ 80'
- A. Coratella
- A. Renzi
- A. Romano
- M. Duchenne
- R. Yagubzade
- T. Famiglietti
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu37
30Ghi được37
46Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai25