Domagnano
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
S.C. Faetano

Domagnano vs S.C. Faetano

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-3 S.C. Faetano tại Campionato, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 5, hòa 1, S.C. Faetano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 22
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
P. Andrea
Phong độ
WLWWW Domagnano
LLLLL S.C. Faetano
  1. 10' N. Angelini 1-0
  2. 42' S. Averhoff M. Parma
  3. 45'+3 1-1 A. Fall
  4. HT1-1
  5. 46' F. Gabellini F. Mazzavillani
  6. 50' 1-2 N. Palazzi
  7. 52' Yellow Card
  8. 72' R. Russo A. Soumah
  9. 80' F. Ricchi N. Fancellu
  10. 80' 1-3 N. Palazzi
  11. 87' A. Igbin A. Kalemi
  12. 87' G. Dominella Mattia Giardi
  13. FT1-3

Đội hình

Domagnano HLV: M. Mancini
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini
  3. S. Nanni
  4. F. Mazzavillani ▼ 46'
  5. M. Parma ▼ 42'
  6. D. Grieco
  7. L. Olivieri
  8. M. Ceccaroli
  9. M. Gaiani
  10. N. Angelini
  11. N. Fancellu ▼ 80'

Dự bị 5

  1. S. Averhoff ▲ 42'
  2. F. Gabellini ▲ 46'
  3. F. Ricchi ▲ 80'
  4. M. Semproli
  5. M. Ermeti
S.C. Faetano HLV: D. Girolomoni
  1. P. Marino
  2. A. Valle
  3. F. Federico
  4. A. Fall
  5. Mattia Giardi ▼ 87'
  6. L. Tomassoni
  7. N. Palazzi
  8. A. Soumah ▼ 72'
  9. A. Kalemi ▼ 87'
  10. F. Magno
  11. A. Pini

Dự bị 7

  1. R. Russo ▲ 72'
  2. A. Igbin ▲ 87'
  3. G. Dominella ▲ 87'
  4. C. Paci
  5. D. Barretta
  6. F. Tamburini
  7. L. Rossi

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

36Trận đấu36
35Ghi được46
54Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu