Cailungo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pennarossa

Cailungo vs Pennarossa

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 1-2 Pennarossa tại Campionato, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 4, hòa 2, Pennarossa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 3
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
E. Luci
Phong độ
LLDLL Cailungo
DDLLL Pennarossa
  1. 43' 0-1 M. Stefanelli
  2. HT0-1
  3. 50' G. Benedetto 1-1
  4. 51' A. Muccioli G. Cristian
  5. 55' M. Sebastiani M. Baldani
  6. 66' F. Halilaj C. Tiboni
  7. 66' F. Tamburini M. Stefanelli
  8. 71' A. Diallo M. Muccioli
  9. 72' D. Lusini
  10. 86' E. Marinaro G. Benedetto
  11. 86' M. Cecchetti L. Cecchetti
  12. 89' 1-2 F. Halilaj
  13. FT1-2

Đội hình

Cailungo HLV: C. Protti
  1. A. Gallinetta
  2. D. Lusini
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino
  5. L. Ricci
  6. G. Cristian ▼ 51'
  7. A. Senja
  8. M. Muccioli ▼ 71'
  9. G. Benedetto ▼ 86'
  10. M. Urbinati
  11. L. Cecchetti ▼ 86'

Dự bị 7

  1. A. Muccioli ▲ 51'
  2. A. Diallo ▲ 71'
  3. E. Marinaro ▲ 86'
  4. M. Cecchetti ▲ 86'
  5. F. Vagnini
  6. M. La Monaca
  7. G. Croce
Pennarossa HLV: A. Selva
  1. A. Semprini
  2. K. Martin
  3. M. Baldani ▼ 55'
  4. A. Tomassini
  5. G. Raffaelli
  6. A. Conti
  7. R. Michelotti
  8. T. Rastelli
  9. E. Zago
  10. C. Tiboni ▼ 66'
  11. M. Stefanelli ▼ 66'

Dự bị 7

  1. M. Sebastiani ▲ 55'
  2. F. Halilaj ▲ 66'
  3. F. Tamburini ▲ 66'
  4. C. Cola
  5. E. Marconi
  6. N. Capozzi
  7. N. Mariotti

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

30Trận đấu39
26Ghi được43
48Thủng lưới34
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu