Ryazan W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: Ryazan W 0-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ryazan W thắng 0, hòa 0, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 17
- Phong độ
- DDLLL Ryazan W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 24' A. Dallakyan
- 30' 0-1 A. Shuba
- 31' ▲ E. Petrunkina ▼ V. Dubova
- HT0-1
- 46' ▲ T. Cheredina ▼ V. Anisina
- 46' ▲ T. Dolmatova ▼ A. Berendeeva
- 60' ▲ E. Pantyukhina ▼ M. Zharkova
- 60' ▲ Kiki ▼ Z. Stupar
- 61' 0-2 V. Kuropatkina · A. Shuba
- 63' V. Solina
- 73' ▲ V. Simanovskaya ▼ V. Khokhlova
- 73' ▲ Z. Sharifova ▼ D. Ishmukhametova
- 77' ▲ Y. Soboleva ▼ A. Shuba
- 82' 0-3 Z. Sharifova · Kiki
- 85' T. Dolmatova
- FT0-3
Đội hình
- 31M. Svidunovich
- 21A. Berendeeva ▼ 46'
- 27P. Gefko
- 24V. Ilyina
- 88V. Anisina ▼ 46'
- 18A. Olegina
- 25V. Dubova ▼ 31'
- 10T. Krasnova
- 77A. Dallakyan
- 32N. Perepechina
- 7V. Solina
Dự bị 8
- 1M. Zhamanakova
- 19T. Cheredina ▲ 46'
- 23T. Dolmatova ▲ 46'
- 70E. Ziyastinova
- 16K. Tabukova
- 11V. Mokrushina
- 20V. Aleshicheva
- 61E. Petrunkina ▲ 31'
- 1N. Voskobovich
- 23V. Khokhlova ▼ 73'
- 55V. Slovic
- 10A. Andreeva
- 70V. Kuropatkina
- 24E. Semenova
- 88A. Pozdeeva
- 27A. Shuba ▼ 77'
- 56D. Ishmukhametova ▼ 73'
- 31M. Zharkova ▼ 60'
- 18Z. Stupar ▼ 60'
Dự bị 8
- 39V. Isaykina
- 5K. Dzhinikashvili
- 13V. Simanovskaya ▲ 73'
- 57O. Chernova
- 17Y. Soboleva ▲ 77'
- 71E. Pantyukhina ▲ 60'
- 77Z. Sharifova ▲ 73'
- 9Kiki ▲ 60'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 5 | +43 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 46 | |
| 3 | 17 | 41 - 11 | +30 | 40 | |
| 4 | 17 | 33 - 9 | +24 | 36 | |
| 5 | 17 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 6 | 17 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 7 | 18 | 22 - 30 | -8 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 9 | 18 | 11 - 32 | -21 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 29 | -14 | 13 | |
| 11 | 18 | 5 - 43 | -38 | 11 | |
| 12 | 18 | 10 - 36 | -26 | 9 | |
| 13 | 17 | 7 - 40 | -33 | 3 |
So sánh
7Trận đấu6
3Ghi được20
12Thủng lưới2
0.43Bàn thắng mỗi trận3.33
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai12