F.K. Zenit Sankt Peterburg W
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ryazan W

F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Ryazan W

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 5-0 Ryazan W tại Supreme Division Women, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10, hòa 0, Ryazan W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 24
Phong độ
WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
DDLLL Ryazan W
  1. 7' N. Korovkina 1-0
  2. 13' N. Korovkina 2-0
  3. 37' V. Solina V. Ilyina
  4. HT2-0
  5. 51' N. Korovkina 3-0
  6. 57' V. Khokhlova P. Chinchilla
  7. 57' V. Simanovskaya A. Lazarević
  8. 57' A. Olegina D. Osmolovskaya
  9. 63' V. Khokhlova 4-0
  10. 66' Kiki N. Korovkina
  11. 74' G. Grzywińska 5-0
  12. 83' E. Golik A. Andreeva
  13. 83' D. Ishmukhametova G. Grzywińska
  14. FT5-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg W HLV: O. Poryadina
  1. N. Voskobovich
  2. K. Tsybutovich
  3. A. Lazarević ▼ 57'
  4. O. Chernova
  5. N. Mirzəliyeva
  6. A. Pozdeeva
  7. G. Grzywińska ▼ 83'
  8. A. Andreeva ▼ 83'
  9. P. Chinchilla ▼ 57'
  10. N. Korovkina ▼ 66'
  11. E. Pantyukhina

Dự bị 5

  1. V. Khokhlova ▲ 57'
  2. V. Simanovskaya ▲ 57'
  3. Kiki ▲ 66'
  4. E. Golik ▲ 83'
  5. D. Ishmukhametova ▲ 83'
Ryazan W HLV: N. Karaseva
  1. M. Zhamanakova
  2. E. Ziyastinova
  3. A. Berendeeva
  4. T. Dolmatova
  5. D. Osmolovskaya ▼ 57'
  6. V. Aleshicheva
  7. N. Perepechina
  8. V. Dubova
  9. V. Ilyina ▼ 37'
  10. A. Guseva
  11. E. Zubkova

Dự bị 2

  1. V. Solina ▲ 37'
  2. A. Olegina ▲ 57'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 65 - 8 +57 68
2
CSKA Moskva W
24 51 - 6 +45 62
3
Spartak Moskva W
24 50 - 18 +32 50
4
Lokomotiv Moskva W
24 41 - 15 +26 50
5
Dinamo Moskva W
24 36 - 30 +6 41
6
Zvezda Perm W
24 24 - 27 -3 33
7
Krasnodar W
24 23 - 34 -11 28
8
Rostov W
24 21 - 36 -15 23
9
Chertanovo W
24 22 - 35 -13 22
10
Yenisey W
24 16 - 44 -28 21
11
Ryazan W
24 24 - 47 -23 20
12
Krylya Sovetov W
24 13 - 39 -26 18
13
Rubin Kazan W
24 18 - 65 -47 8
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
65Ghi được24
8Thủng lưới47
2.71Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu