F.K. Zenit Sankt Peterburg W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ryazan W

F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Ryazan W

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 2-1 Ryazan W tại Supreme Division Women, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10, hòa 0, Ryazan W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 2
Phong độ
WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
DDLLL Ryazan W
  1. 9' 0-1 P. Sorokinaphản lưới
  2. 20' N. Mirzaliyeva
  3. 42' K. Dzhinikashvili P. Sorokina
  4. 45' E. Pantyukhina 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Kiki N. Korovkina
  7. 46' V. Solina V. Ilyina
  8. 54' Kiki 2-1
  9. 85' E. Lazareva D. Ishmukhametova
  10. 87' A. Guseva E. Zubkova
  11. FT2-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg W HLV: O. Poryadina
  1. 21Y. Grichenko
  2. 15P. Sorokina ▼ 42'
  3. 70V. Kuropatkina
  4. 19K. Tsybutovich
  5. 4N. Mirzaliyeva
  6. 56D. Ishmukhametova ▼ 85'
  7. 77P. Chinchilla
  8. 10A. Andreeva
  9. 71E. Pantyukhina
  10. 20N. Korovkina ▼ 46'
  11. 51G. Grzywinska

Dự bị 5

  1. 1N. Voskobovich
  2. 5K. Dzhinikashvili ▲ 42'
  3. 22C. Estrada Carvajal
  4. 9Kiki ▲ 46'
  5. 16E. Lazareva ▲ 85'
Ryazan W HLV: N. Karaseva
  1. 31M. Svidunovich
  2. 21A. Berendeeva
  3. 23T. Dolmatova
  4. 18A. Olegina
  5. 70E. Ziyastinova
  6. 20V. Aleshicheva
  7. 88V. Anisina
  8. 28L. Mustafaeva
  9. 3E. Zubkova ▼ 87'
  10. 24V. Ilyina ▼ 46'
  11. 99T. Morina

Dự bị 7

  1. 1M. Zhamanakova
  2. 17V. Shuvalova
  3. 41D. Markova
  4. 7V. Solina ▲ 46'
  5. 8Y. Prisyazhnyuk
  6. 10E. Zavadkina
  7. 22A. Guseva ▲ 87'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
49Ghi được26
13Thủng lưới39
2.04Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu