Ryazan W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: Ryazan W 0-4 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ryazan W thắng 0, hòa 0, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Sportkompleks Znamja Truda, Orekhovo-Zuyevo
- Phong độ
- DDLLL Ryazan W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 3' 0-1 P. Chinchilla · N. Matejic
- 16' 0-2 N. Matejic · E. Pantyukhina
- 29' 0-3 N. Matejic · D. Ishmukhametova
- 39' ▲ K. Kaurova ▼ V. Aleshicheva
- 39' ▲ T. Dolmatova ▼ A. Olegina
- HT0-3
- 46' ▲ V. Anisina ▼ I. Vlasenko
- 46' ▲ G. Grzywinska ▼ P. Chinchilla
- 48' 0-4 N. Matejic
- 61' ▲ A. Andreeva ▼ A. Pozdeeva
- 63' ▲ V. Solina ▼ N. Perepechina
- 75' ▲ Y. Prisyazhnyuk ▼ V. Dubova
- 79' ▲ Kiki ▼ D. Ishmukhametova
- 79' ▲ M. Zharkova ▼ B. Gomez
- FT0-4
Đội hình
- 31M. Svidunovich
- 27P. Gefko
- 41D. Markova
- 18A. Olegina ▼ 39'
- 70E. Ziyastinova
- 14I. Vlasenko ▼ 46'
- 32N. Perepechina ▼ 63'
- 20V. Aleshicheva ▼ 39'
- 28L. Mustafaeva
- 3E. Zubkova
- 25V. Dubova ▼ 75'
Dự bị 10
- 1M. Zhamanakova
- 17V. Shuvalova
- 23T. Dolmatova ▲ 39'
- 71Y. Anisimova
- 7V. Solina ▲ 63'
- 8Y. Prisyazhnyuk ▲ 75'
- 10E. Zavadkina
- 88V. Anisina ▲ 46'
- 77K. Kaurova ▲ 39'
- 99T. Morina
- 1N. Voskobovich
- 5K. Dzhinikashvili
- 70V. Kuropatkina
- 4N. Mirzaliyeva
- 13V. Simanovskaya
- 7B. Gomez ▼ 79'
- 88A. Pozdeeva ▼ 61'
- 56D. Ishmukhametova ▼ 79'
- 71E. Pantyukhina
- 99N. Matejic
- 77P. Chinchilla ▼ 46'
Dự bị 10
- 35D. Selikhova
- 27M. Alekseeva
- 19K. Tsybutovich
- 22C. Estrada Carvajal
- 10A. Andreeva ▲ 61'
- 51G. Grzywinska ▲ 46'
- 11N. Trofimova
- 23V. Khokhlova
- 31M. Zharkova ▲ 79'
- 9Kiki ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
26Ghi được49
39Thủng lưới13
1.08Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai23