CSKA Moskva W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rostov W

CSKA Moskva W vs Rostov W

Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 3-0 Rostov W tại Supreme Division Women, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 10, hòa 0, Rostov W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Novye Khimki, Khimki
Phong độ
WLWWW CSKA Moskva W
DLWLL Rostov W
  1. 21' I. Pleshkova · N. Smirnova 1-0
  2. 40' Y. Myasnikova · N. Smirnova 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Myznikova O. Pestereva
  5. 52' O. Pizlova E. Dudko
  6. 61' D. Kishmakhova E. Semenova
  7. 73' K. Goloshchekova
  8. 74' P. Dolmatova D. Yakovleva
  9. 74' N. Smirnova 3-0
  10. 76' A. Dallakyan A. Shalimova
  11. 85' M. Manuilova I. Pleshkova
  12. 85' S. Shishkina S. Krajsumovic
  13. 85' V. Ermakova T. Petrova
  14. FT3-0

Đội hình

CSKA Moskva W HLV: M. Zinovyev
  1. 29A. Ananyeva
  2. 25I. Pleshkova ▼ 85'
  3. 93E. Bratko
  4. 6N. Damjanovic
  5. 15Y. Myasnikova
  6. 47S. Krajsumovic ▼ 85'
  7. 21M. Cavic
  8. 10N. Smirnova
  9. 24E. Semenova ▼ 61'
  10. 14T. Petrova ▼ 85'
  11. 17D. Yakovleva ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 33A. Gryaznova
  2. 31M. Manuilova ▲ 85'
  3. 11S. Shishkina ▲ 85'
  4. 19M. Achoyan
  5. 22K. Kovalenko
  6. 26V. Ermakova ▲ 85'
  7. 79D. Kishmakhova ▲ 61'
  8. 7G. Onguene
  9. 9P. Dolmatova ▲ 74'
Rostov W HLV: Y. Chub
  1. 91E. Ulasevich
  2. 21O. Pestereva ▼ 46'
  3. 5L. Ghazaryan
  4. 8K. Goloshchekova
  5. 23A. Stipan
  6. 27A. Shalimova ▼ 76'
  7. 74E. Kostareva
  8. 9V. Dergousova
  9. 16V. Rodionenko
  10. 13T. Krasnova
  11. 10E. Dudko ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 50Y. Chernyshova
  2. 18L. Myznikova ▲ 46'
  3. 87A. Komarova
  4. 4S. Kirpichnikova
  5. 7A. Dallakyan ▲ 76'
  6. 99O. Pizlova ▲ 52'
  7. 56A. Pavlova

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
59Ghi được11
10Thủng lưới44
2.36Bàn thắng mỗi trận0.46
16Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu