Rostov W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CSKA Moskva W

Rostov W vs CSKA Moskva W

Tỷ số chung cuộc: Rostov W 0-3 CSKA Moskva W tại Supreme Division Women, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rostov W thắng 0, hòa 0, CSKA Moskva W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 16
Phong độ
DLWLL Rostov W
WLWWW CSKA Moskva W
  1. 13' 0-1 N. Damjanovic · D. Kishmakhova
  2. HT0-1
  3. 46' M. Manuilova I. Pleshkova
  4. 46' M. Achoyan G. Onguene
  5. 61' 0-2 M. Nikolic · D. Kishmakhova
  6. 65' S. Krajsumovic D. Kishmakhova
  7. 77' 0-3 N. Smirnova · V. Ermakova
  8. 79' M. Cavic D. Yakovleva
  9. 79' P. Dolmatova M. Nikolic
  10. 90'+1 Yellow Card
  11. FT0-3

Đội hình

Rostov W HLV: Y. Chub
  1. 91E. Ulasevich
  2. 18L. Myznikova
  3. 74E. Kostareva
  4. 21O. Pestereva
  5. 16V. Rodionenko
  6. 9V. Dergousova
  7. 10E. Dudko
  8. 13T. Krasnova
  9. 7A. Dallakyan
  10. 4S. Kirpichnikova
  11. 99O. Pizlova

Dự bị 3

  1. 50Y. Chernyshova
  2. 87A. Komarova
  3. 77A. Zakharenko
CSKA Moskva W HLV: M. Zinovyev
  1. 33A. Gryaznova
  2. 25I. Pleshkova ▼ 46'
  3. 93E. Bratko
  4. 6N. Damjanovic
  5. 24E. Semenova
  6. 26V. Ermakova
  7. 10N. Smirnova
  8. 17D. Yakovleva ▼ 79'
  9. 7G. Onguene ▼ 46'
  10. 79D. Kishmakhova ▼ 65'
  11. 66M. Nikolic ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 29A. Ananyeva
  2. 15Y. Myasnikova
  3. 31M. Manuilova ▲ 46'
  4. 14T. Petrova
  5. 19M. Achoyan ▲ 46'
  6. 21M. Cavic ▲ 79'
  7. 47S. Krajsumovic ▲ 65'
  8. 9P. Dolmatova ▲ 79'
  9. 72A. Samsonyuk

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
11Ghi được59
44Thủng lưới10
0.46Bàn thắng mỗi trận2.36
3Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn14
5Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu