Rubin Kazan 2 vs Orenburg II
Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 1-1 Orenburg II tại Second League - Group 4, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 2, hòa 5, Orenburg II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 25
- Phong độ
- LLWLW Rubin Kazan 2
- LWWWD Orenburg II
- 5' 0-1 O. Minatulaev
- 27' S. Surikov
- HT0-1
- 46' ▲ R. Kalmurzin ▼ I. Ivanov
- 46' ▲ M. Yakovlev ▼ P. Ilyin
- 46' ▲ M. Pykhcheev ▼ O. Minatulaev
- 60' ▲ Y. Pitintsev ▼ D. Kapustyanskiy
- 63' A. Teshkin
- 68' V. Davydov
- 68' S. Oleynik
- 68' I. Ivashchenko
- 72' ▲ E. Chumarin ▼ E. Galimullin
- 72' ▲ I. Morozov ▼ D. Cherkasov
- 72' ▲ Y. Frolov ▼ E. Antsiperov
- 74' V. Fomin
- 80' Y. Pitintsev
- 84' D. Bagautdinov 1-1
- 87' ▲ S. Gasanov ▼ L. Fattakhov
- 87' ▲ R. Gumerov ▼ S. Surikov
- FT1-1
Đội hình
- 39I. Ezhov
- 3V. Fomin
- 4D. Kiryagin
- 42D. Bagautdinov
- 95I. Ivanov ▼ 46'
- 88P. Ilyin ▼ 46'
- 98S. Surikov ▼ 87'
- 99A. Teshkin
- 7L. Fattakhov ▼ 87'
- 55E. Galimullin ▼ 72'
- 11A. Ziyaisov
Dự bị 9
- 1E. Tushev
- 91A. Khayrulin
- 67I. Balyasnikov
- 58R. Kalmurzin ▲ 46'
- 5S. Gasanov ▲ 87'
- 97E. Chumarin ▲ 72'
- 8V. Mamonov
- 20M. Yakovlev ▲ 46'
- 77R. Gumerov ▲ 87'
- 50E. Skichko
- 87O. Nekrasov
- 69V. Davydov
- 25S. Oleynik
- 61S. Stolbov
- 83D. Cherkasov ▼ 72'
- 65I. Ivashchenko
- 48E. Antsiperov ▼ 72'
- 63O. Minatulaev ▼ 46'
- 70D. Kapustyanskiy ▼ 60'
- 79D. Antsiperov
Dự bị 8
- 53V. Korobov
- 97S. Kazhura
- 34S. Zverev
- 93A. Zhelannikov
- 80M. Pykhcheev ▲ 46'
- 91I. Morozov ▲ 72'
- 67Y. Pitintsev ▲ 60'
- 89Y. Frolov ▲ 72'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
40Ghi được41
30Thủng lưới24
1.6Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai23