Rubin Kazan 2
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orenburg II

Rubin Kazan 2 vs Orenburg II

Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 0-0 Orenburg II tại Second League - Group 4, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 2, hòa 5, Orenburg II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
LLLWL Rubin Kazan 2
WLWWW Orenburg II
  1. HT0-0
  2. 46' D. Miller N. Pozhidaev
  3. 63' V. Kerin P. Klinov
  4. 73' A. Nikolaev A. Teshkin
  5. 73' A. Mukhametzyanov R. Akhmetov
  6. 75' D. Antsiperov D. Fedenko
  7. 77' L. Fattakhov A. Ziyaisov
  8. 89' I. Erokhin S. Yurin
  9. 89' A. Mikhaylov V. Khachin
  10. 90' D. Zheltukhin S. Surikov
  11. FT0-0

Đội hình

Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. E. Tushev
  2. R. Gavrilov
  3. I. Ivanov
  4. D. Bagautdinov
  5. R. Abdullin
  6. A. Mutaliev
  7. S. Surikov ▼ 90'
  8. A. Teshkin ▼ 73'
  9. R. Akhmetov ▼ 73'
  10. D. Motorin
  11. A. Ziyaisov ▼ 77'

Dự bị 4

  1. A. Nikolaev ▲ 73'
  2. A. Mukhametzyanov ▲ 73'
  3. L. Fattakhov ▲ 77'
  4. D. Zheltukhin ▲ 90'
Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. A. Kenyaykin
  2. K. Artemyev
  3. E. Chistyakov
  4. S. Stolbov
  5. N. Ivlev
  6. P. Klinov ▼ 63'
  7. D. Fedenko ▼ 75'
  8. S. Yurin ▼ 89'
  9. N. Pozhidaev ▼ 46'
  10. V. Khachin ▼ 89'
  11. D. Usov

Dự bị 5

  1. D. Miller ▲ 46'
  2. V. Kerin ▲ 63'
  3. D. Antsiperov ▲ 75'
  4. I. Erokhin ▲ 89'
  5. A. Mikhaylov ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được26
18Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu