Orenburg II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rubin Kazan 2

Orenburg II vs Rubin Kazan 2

Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 0-0 Rubin Kazan 2 tại Second League - Group 4, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 0, hòa 5, Rubin Kazan 2 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 13
Phong độ
WLWWW Orenburg II
LLLWL Rubin Kazan 2
  1. 28' S. Chernov
  2. HT0-0
  3. 63' I. Vsyakikh T. Khannanov
  4. 63' A. Teshkin S. Chernov
  5. 68' I. Ivanov
  6. 70' A. Teshkin
  7. 71' A. Korban I. Balyasnikov
  8. 78' T. Urazov I. Morozov
  9. 79' Y. Razhin A. Zhelannikov
  10. 83' D. Zheltukhin V. Fomin
  11. 90'+5 Y. Frolov
  12. FT0-0

Đội hình

Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. 53V. Korobov
  2. 25S. Oleynik
  3. 71V. Kerin
  4. 45T. Khannanov ▼ 63'
  5. 93A. Zhelannikov ▼ 79'
  6. 74D. Batyrshin
  7. 67Y. Pitintsev
  8. 91I. Morozov ▼ 78'
  9. 48E. Antsiperov
  10. 70D. Kapustyanskiy
  11. 89Y. Frolov

Dự bị 6

  1. 85N. Tyulenev
  2. 33V. Manakov
  3. 44Y. Razhin ▲ 79'
  4. 68T. Urazov ▲ 78'
  5. 82I. Vsyakikh ▲ 63'
  6. 79D. Antsiperov
Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. 39I. Ezhov
  2. 83R. Gavrilov
  3. 4D. Kiryagin
  4. 67I. Balyasnikov ▼ 71'
  5. 95I. Ivanov
  6. 3V. Fomin ▼ 83'
  7. 70R. Abdullin
  8. 98S. Surikov
  9. 11A. Ziyaisov
  10. 80S. Chernov ▼ 63'
  11. 20M. Yakovlev

Dự bị 7

  1. 1E. Tushev
  2. 91A. Khayrulin
  3. 22D. Zheltukhin ▲ 83'
  4. 18K. Kudryavtsev
  5. 99A. Teshkin ▲ 63'
  6. 77R. Gumerov
  7. 9A. Korban ▲ 71'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amkar
25 60 - 19 +41 60
2
Khimik Dzerzhinsk
25 56 - 20 +36 59
3
Orenburg II
25 41 - 24 +17 43
4
KDV
25 41 - 25 +16 43
5
Uralets Nizhnyi Tagil
25 37 - 28 +9 39
6
Dinamo Barnaul
25 30 - 40 -10 38
7
Volna Nizhegorodskaya
25 33 - 35 -2 37
8
Rubin Kazan 2
25 40 - 30 +10 36
9
Krylya Sovetov II
25 29 - 39 -10 26
10
Akron II
25 41 - 52 -11 24
11
Chelyabinsk II
25 18 - 40 -22 24
12
FC Ural Yekaterinburg II
25 22 - 53 -31 18
13
Nosta
25 24 - 52 -28 16
14
Sokol Kazan
13 8 - 23 -15 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
41Ghi được40
24Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu