Orenburg II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Rubin Kazan 2

Orenburg II vs Rubin Kazan 2

Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 1-3 Rubin Kazan 2 tại Second League - Group 4, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 0, hòa 5, Rubin Kazan 2 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
WLWWW Orenburg II
LLLWL Rubin Kazan 2
  1. 29' 0-1 N. Vasilyev
  2. 39' 0-2 D. Motorin
  3. 45'+3 D. Antsiperov11m 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' Z. Khaburzania V. Kerin
  6. 46' V. Khachin R. Laysanov
  7. 46' D. Mikhaylov A. Ziyaisov
  8. 66' V. Kalinin D. Knyazev
  9. 69' A. Gilmutdinov E. Kamilov
  10. 73' 1-3 A. Mutaliev
  11. 77' A. Mukhametzyanov N. Vasilyev
  12. 77' E. Mukba D. Motorin
  13. 82' E. Antsiperov D. Usov
  14. 82' V. Saranchukov D. Antsiperov
  15. 84' D. Makarov A. Mutaliev
  16. FT1-3

Đội hình

Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. A. Khodanovich
  2. E. Chistyakov
  3. S. Stolbov
  4. E. Patyutko
  5. V. Kerin ▼ 46'
  6. M. Syshchenko
  7. D. Knyazev ▼ 66'
  8. R. Laysanov ▼ 46'
  9. N. Pozhidaev
  10. D. Usov ▼ 82'
  11. D. Antsiperov ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Z. Khaburzania ▲ 46'
  2. V. Khachin ▲ 46'
  3. V. Kalinin ▲ 66'
  4. E. Antsiperov ▲ 82'
  5. V. Saranchukov ▲ 82'
Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. E. Tushev
  2. R. Gavrilov
  3. V. Fomin
  4. E. Kamilov ▼ 69'
  5. I. Ivanov
  6. A. Mutaliev ▼ 84'
  7. S. Surikov
  8. A. Teshkin
  9. N. Vasilyev ▼ 77'
  10. D. Motorin ▼ 77'
  11. A. Ziyaisov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Mikhaylov ▲ 46'
  2. A. Gilmutdinov ▲ 69'
  3. A. Mukhametzyanov ▲ 77'
  4. E. Mukba ▲ 77'
  5. D. Makarov ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được38
44Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu