Uralets Nizhnyi Tagil vs Dinamo Barnaul
Tỷ số chung cuộc: Uralets Nizhnyi Tagil 2-1 Dinamo Barnaul tại Second League - Group 4, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uralets Nizhnyi Tagil thắng 2, hòa 2, Dinamo Barnaul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 24
- Phong độ
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- WWLDL Dinamo Barnaul
- 7' 0-1 D. Bakay
- 29' M. Eruslanov
- 36' V. Ilik
- HT0-1
- 48' A. Podbeltsev 1-1
- 52' ▲ K. Simakov ▼ M. Eruslanov
- 73' K. Simakov
- 74' ▲ N. Antipov ▼ A. Dmitryuk
- 74' ▲ A. Sablin ▼ D. Tsvetkov
- 74' ▲ S. Ulyanov ▼ M. Osipov
- 85' ▲ V. Chuvilov ▼ D. Khokhlov
- 90'+1 A. Podbeltsev
- 90' ▲ G. Geykin ▼ A. Galimov
- 90'+1 ▲ S. Mikhailin ▼ A. Yarkin
- 90' A. Anisimov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Moskovets
- 3M. Smolnikov
- 40M. Gorin
- 72R. Surmiy
- 26A. Anisimov
- 88V. Kiselev
- 25D. Khokhlov ▼ 85'
- 31K. Burykin
- 17A. Galimov ▼ 90'
- 9A. Podbeltsev
- 98A. Dmitryuk ▼ 74'
Dự bị 6
- 24M. Tarasov
- 33A. Musin
- 14E. Zubarev
- 83G. Geykin ▲ 90'
- 13N. Antipov ▲ 74'
- 8V. Chuvilov ▲ 85'
- 16I. Bychkov
- 7I. Zhitnikov
- 53V. Ilik
- 5E. Kamilov
- 34D. Tsvetkov ▼ 74'
- 49D. Bakay
- 15M. Eruslanov ▼ 52'
- 10M. Osipov ▼ 74'
- 13A. Petukhov
- 98M. A. Radchenko
- 96A. Yarkin ▼ 90'
Dự bị 7
- 35M. Kulish
- 4R. Leonov
- 3Z. Sergeev
- 27A. Sablin ▲ 74'
- 17S. Ulyanov ▲ 74'
- 83K. Simakov ▲ 52'
- 33S. Mikhailin ▲ 90'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được31
30Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai17