Dinamo Barnaul vs Uralets Nizhnyi Tagil
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Barnaul 3-1 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Barnaul thắng 2, hòa 2, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Barnaul
- Phong độ
- WWLDL Dinamo Barnaul
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- 17' ▲ Y. Yudin ▼ A. Mikhaylov
- 28' 0-1 D. Gerasimov
- HT0-1
- 46' ▲ I. Paderin ▼ A. Grishakov
- 46' ▲ A. Yarkin ▼ I. Abramov
- 46' ▲ A. Shadura ▼ S. Mayer
- 48' A. Yarkin 1-1
- 51' I. Zhitnikov 2-1
- 61' ▲ V. Abramov ▼ N. Kuznetsov
- 61' ▲ Y. Rudakov ▼ M. Smolnikov
- 62' M. Osipov 3-1
- 72' ▲ V. Zhuravlev ▼ A. Podbeltsev
- 72' ▲ A. Dmitryuk ▼ E. Makarov
- 82' ▲ L. Kadermetov ▼ A. Simanov
- 84' ▲ A. Fominykh ▼ D. Zaretskiy
- FT3-1
Đội hình
- I. Bychkov
- I. Zhitnikov
- A. Mikhaylov ▼ 17'
- E. Kuznetsov
- S. Mayer ▼ 46'
- E. Nikiforenko
- D. Bakay
- M. Osipov
- D. Zaretskiy ▼ 84'
- A. Grishakov ▼ 46'
- I. Abramov ▼ 46'
Dự bị 5
- Y. Yudin ▲ 17'
- I. Paderin ▲ 46'
- A. Yarkin ▲ 46'
- A. Shadura ▲ 46'
- A. Fominykh ▲ 84'
- A. Shubin
- M. Gorin
- A. Mosunov
- N. Kuznetsov ▼ 61'
- A. Fakhrutdinov
- D. Gerasimov
- A. Simanov ▼ 82'
- V. Chuvilov
- E. Makarov ▼ 72'
- A. Podbeltsev ▼ 72'
- M. Smolnikov ▼ 61'
Dự bị 5
- V. Abramov ▲ 61'
- Y. Rudakov ▲ 61'
- V. Zhuravlev ▲ 72'
- A. Dmitryuk ▲ 72'
- L. Kadermetov ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 52 - 19 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 35 - 15 | +20 | 55 | |
| 3 | 26 | 38 - 18 | +20 | 46 | |
| 4 | 26 | 49 - 35 | +14 | 45 | |
| 5 | 26 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 7 | 26 | 31 - 24 | +7 | 35 | |
| 8 | 26 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 30 - 36 | -6 | 29 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 13 | 26 | 21 - 41 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 53 | -33 | 19 |
Thăng hạng
So sánh
27Trận đấu28
30Ghi được32
45Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai22