Dinamo Barnaul vs Uralets Nizhnyi Tagil
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Barnaul 0-3 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Barnaul thắng 2, hòa 2, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
- Phong độ
- WWLDL Dinamo Barnaul
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- 10' 0-1 D. Khokhlov
- 44' 0-2 E. Apushnikov
- HT0-2
- 51' A. Sablin
- 65' ▲ A. Dmitryuk ▼ E. Apushnikov
- 72' ▲ A. Shadura ▼ N. Chalyi
- 72' ▲ Y. Shcherbin ▼ K. Mogel
- 72' ▲ D. Vinter ▼ A. Yarkin
- 74' ▲ V. Kiselev ▼ D. Khokhlov
- 74' ▲ A. Anisimov ▼ V. Chuvilov
- 85' M. Moskovets
- 86' ▲ L. Kadermetov ▼ T. Abdrashitov
- 86' ▲ A. Davydenko ▼ A. Galimov
- 90' ▲ V. Kalinin ▼ M. Eruslanov
- 90' 0-3 L. Kadermetov
- FT0-3
Đội hình
- 16I. Bychkov
- 53V. Ilik
- 5I. Kirilenko
- 52E. Pigaev
- 27A. Sablin
- 3Z. Sergeev
- 15M. Eruslanov ▼ 90'
- 83K. Simakov
- 79N. Chalyi ▼ 72'
- 14K. Mogel ▼ 72'
- 96A. Yarkin ▼ 72'
Dự bị 6
- 35M. Kulish
- 23D. Maksimov
- 99V. Kalinin ▲ 90'
- 18A. Shadura ▲ 72'
- 21Y. Shcherbin ▲ 72'
- 86D. Vinter ▲ 72'
- 1M. Moskovets
- 14E. Zubarev
- 5S. Krotov
- 3M. Smolnikov
- 40M. Gorin
- 25D. Khokhlov ▼ 74'
- 8V. Chuvilov ▼ 74'
- 13N. Antipov
- 17A. Galimov ▼ 86'
- 44T. Abdrashitov ▼ 86'
- 10E. Apushnikov ▼ 65'
Dự bị 11
- 24M. Tarasov
- 12A. Shubin
- 4D. Drozhalkin
- 72R. Surmiy
- 83G. Geykin
- 11D. Gerasimov
- 88V. Kiselev ▲ 74'
- 71L. Kadermetov ▲ 86'
- 26A. Anisimov ▲ 74'
- 19A. Davydenko ▲ 86'
- 98A. Dmitryuk ▲ 65'
Thống kê
10
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
31Ghi được39
42Thủng lưới30
1.19Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai17