Uralets Nizhnyi Tagil
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Barnaul

Uralets Nizhnyi Tagil vs Dinamo Barnaul

Tỷ số chung cuộc: Uralets Nizhnyi Tagil 1-3 Dinamo Barnaul tại Second League - Group 4, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uralets Nizhnyi Tagil thắng 2, hòa 2, Dinamo Barnaul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Uralets, Nizhnyi Tagil
Phong độ
WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
WWLDL Dinamo Barnaul
  1. 25' 0-1 D. Zaretskiy
  2. HT0-1
  3. 46' V. Zhuravlev Y. Rudakov
  4. 55' V. Zhuravlev 1-1
  5. 58' 1-2 I. Ikromiddinov
  6. 60' A. Simanov A. Dmitryuk
  7. 67' N. Grechnikov I. Abramov
  8. 67' S. Mayer Z. Sergeev
  9. 71' D. Ivanov A. Mikhaylov
  10. 72' A. Chemasov D. Yudin
  11. 78' 1-3 N. Grechnikov
  12. 84' A. Grishakov I. Ikromiddinov
  13. 84' A. Fominykh M. Osipov
  14. 86' E. Makarov A. Bulka
  15. 86' N. Kuznetsov M. Smolnikov
  16. FT1-3

Đội hình

Uralets Nizhnyi Tagil HLV: I. Bakhtin
  1. A. Shubin
  2. D. Drozhalkin
  3. M. Gorin
  4. A. Mosunov
  5. D. Gerasimov
  6. V. Chuvilov
  7. D. Yudin ▼ 72'
  8. A. Bulka ▼ 86'
  9. A. Dmitryuk ▼ 60'
  10. M. Smolnikov ▼ 86'
  11. Y. Rudakov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Zhuravlev ▲ 46'
  2. A. Simanov ▲ 60'
  3. A. Chemasov ▲ 72'
  4. E. Makarov ▲ 86'
  5. N. Kuznetsov ▲ 86'
Dinamo Barnaul HLV: V. Vikhlyanov
  1. I. Bychkov
  2. I. Zhitnikov
  3. A. Mikhaylov ▼ 71'
  4. A. Petukhov
  5. E. Nikiforenko
  6. Z. Sergeev ▼ 67'
  7. D. Bakay
  8. M. Osipov ▼ 84'
  9. D. Zaretskiy
  10. I. Ikromiddinov ▼ 84'
  11. I. Abramov ▼ 67'

Dự bị 5

  1. N. Grechnikov ▲ 67'
  2. S. Mayer ▲ 67'
  3. D. Ivanov ▲ 71'
  4. A. Grishakov ▲ 84'
  5. A. Fominykh ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu27
32Ghi được30
37Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu