FC Ural Yekaterinburg II vs Orenburg II
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg II 0-5 Orenburg II tại Second League - Group 4, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg II thắng 2, hòa 5, Orenburg II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 14
- Phong độ
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- WLWWW Orenburg II
- 18' A. Kulikov
- 21' D. Kapustyanskiy
- 34' 0-1 I. Morozov
- 44' 0-2 O. Minatulaev
- HT0-2
- 46' ▲ G. Sarkisyan ▼ I. Shakhmatov
- 46' ▲ A. Galkin ▼ S. Bondarenko
- 46' ▲ P. Satuchin ▼ L. Khanov
- 46' ▲ S. Oleynik ▼ S. Poroykov
- 49' G. Sarkisyan
- 53' 0-3 O. Minatulaev
- 55' P. Satuchin
- 61' ▲ T. Arabachyan ▼ M. M. Sergeev
- 66' ▲ S. Zverev ▼ N. Koserik
- 66' ▲ E. Antsiperov ▼ I. Morozov
- 66' ▲ M. Pykhcheev ▼ I. Ivashchenko
- 66' ▲ D. Antsiperov ▼ D. Kapustyanskiy
- 77' ▲ A. Ermakov ▼ V. Nem
- 82' 0-4 S. Oleynik
- 85' 0-5 I. Vsyakikh
- 87' D. Sekach
- FT0-5
Đội hình
- 85Y. Zarutskiy
- 92I. Ryzhkov
- 30K. Sidorov
- 54D. Sekach
- 52I. Shakhmatov ▼ 46'
- 51A. Kulikov
- 61I. Alferov
- 31M. M. Sergeev ▼ 61'
- 76V. Nem ▼ 77'
- 82S. Bondarenko ▼ 46'
- 45L. Khanov ▼ 46'
Dự bị 10
- 88V. Pavlov
- 63M. Beshtoev
- 65G. Sarkisyan ▲ 46'
- 33I. Khatuntsev
- 90T. Arabachyan ▲ 61'
- 39A. Galkin ▲ 46'
- 60A. Ermakov ▲ 77'
- 53D. Zarubin
- 72D. Latykhov
- 62P. Satuchin ▲ 46'
- 50E. Skichko
- 2S. Poroykov ▼ 46'
- 69V. Davydov
- 88N. Koserik ▼ 66'
- 93A. Zhelannikov
- 65I. Ivashchenko ▼ 66'
- 63O. Minatulaev
- 67Y. Pitintsev
- 70D. Kapustyanskiy ▼ 66'
- 82I. Vsyakikh
- 91I. Morozov ▼ 66'
Dự bị 7
- 85N. Tyulenev
- 66L. Ivanov
- 34S. Zverev ▲ 66'
- 25S. Oleynik ▲ 46'
- 48E. Antsiperov ▲ 66'
- 80M. Pykhcheev ▲ 66'
- 79D. Antsiperov ▲ 66'
Thống kê
22
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
23Ghi được41
56Thủng lưới24
0.88Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai23