FC Ural Yekaterinburg II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Orenburg II

FC Ural Yekaterinburg II vs Orenburg II

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg II 1-1 Orenburg II tại Second League - Group 4, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg II thắng 1, hòa 2, Orenburg II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 15
Phong độ
LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
WLWWW Orenburg II
  1. 7' M. Osinov 1-0
  2. 45' 1-1 D. Fedenko
  3. HT1-1
  4. 46' I. Lyubukhin G. Geykin
  5. 68' V. Saranchukov N. Pozhidaev
  6. 71' E. Zubarev L. Belov
  7. 71' A. Tumanyan R. Petrov
  8. 71' P. Satuchin E. Apushnikov
  9. 74' V. Khachin D. Fedenko
  10. 78' A. Salenko M. Osinov
  11. 86' I. Erokhin D. Usov
  12. 86' E. Patyutko R. Laysanov
  13. FT1-1

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg II HLV: A. Dantsev
  1. I. Kuznetsov
  2. M. Osinov ▼ 78'
  3. G. Geykin ▼ 46'
  4. R. Petrov ▼ 71'
  5. D. Burkin
  6. A. Polev
  7. S. Krotov
  8. M. Sergeev
  9. L. Belov ▼ 71'
  10. E. Apushnikov ▼ 71'
  11. D. Latykhov

Dự bị 5

  1. I. Lyubukhin ▲ 46'
  2. E. Zubarev ▲ 71'
  3. A. Tumanyan ▲ 71'
  4. P. Satuchin ▲ 71'
  5. A. Salenko ▲ 78'
Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. V. Korobov
  2. K. Artemyev
  3. E. Chistyakov
  4. V. Kerin
  5. M. Syshchenko
  6. Z. Khaburzania
  7. D. Fedenko ▼ 74'
  8. S. Yurin
  9. R. Laysanov ▼ 86'
  10. N. Pozhidaev ▼ 68'
  11. D. Usov ▼ 86'

Dự bị 4

  1. V. Saranchukov ▲ 68'
  2. V. Khachin ▲ 74'
  3. I. Erokhin ▲ 86'
  4. E. Patyutko ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được26
24Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu