Orenburg II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ural Yekaterinburg II

Orenburg II vs FC Ural Yekaterinburg II

Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 1-1 FC Ural Yekaterinburg II tại Second League - Group 4, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 3, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
WLWWW Orenburg II
LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
  1. 44' D. Khoroshkov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Knyazev N. Shershov
  4. 46' R. Laysanov D. Usov
  5. 60' A. Komarov L. Tolkachev
  6. 60' V. Kozyrev L. Belov
  7. 61' 1-1 I. Galanin
  8. 84' D. Fedenko I. Gulko
  9. 84' V. Borkin R. Laysanov
  10. 90'+2 V. Badyukevich D. Kapustyanskiy
  11. 90' K. Boyarskikh S. Abdullaev
  12. 90' I. Dostovalov I. Galanin
  13. FT1-1

Đội hình

Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. A. Khodanovich
  2. D. Khoroshkov
  3. M. Syshchenko
  4. Z. Khaburzania
  5. A. Loparev
  6. S. Yurin
  7. S. Stolbov
  8. D. Kapustyanskiy ▼ 90'
  9. I. Gulko ▼ 84'
  10. N. Shershov ▼ 46'
  11. D. Usov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Knyazev ▲ 46'
  2. R. Laysanov ▲ 46'
  3. D. Fedenko ▲ 84'
  4. V. Borkin ▲ 84'
  5. V. Badyukevich ▲ 90'
FC Ural Yekaterinburg II HLV: D. Klyuev
  1. N. Alekseev
  2. S. Loskutov
  3. A. Polev
  4. I. Galanin ▼ 90'
  5. S. Krotov
  6. L. Tolkachev ▼ 60'
  7. S. Abdullaev ▼ 90'
  8. R. Petrov
  9. A. Kulikov
  10. L. Belov ▼ 60'
  11. M. Ageev

Dự bị 4

  1. A. Komarov ▲ 60'
  2. V. Kozyrev ▲ 60'
  3. K. Boyarskikh ▲ 90'
  4. I. Dostovalov ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tyumen
22 44 - 15 +29 49
2
Irtysh Omsk
22 33 - 17 +16 42
3
Amkar
22 38 - 24 +14 42
4
Chelyabinsk
22 36 - 19 +17 39
5
Novosibirsk
22 26 - 28 -2 29
6
Torpedo Miass
22 23 - 33 -10 28
7
Dinamo Barnaul
22 37 - 35 +2 28
8
Zenit Izhevsk
22 32 - 35 -3 24
9
Orenburg II
22 22 - 43 -21 23
10
Khimik Vurnary
22 20 - 41 -21 20
11
FC Ural Yekaterinburg II
22 25 - 36 -11 19
12
Nosta
22 23 - 33 -10 16

So sánh

16Trận đấu17
14Ghi được21
24Thủng lưới20
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu