Orenburg II vs FC Ural Yekaterinburg II
Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 3-1 FC Ural Yekaterinburg II tại Second League - Group 4, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 3, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWW Orenburg II
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- 14' 0-1 V. Nem
- 18' V. Davydov
- 34' A. M. Khabibulin
- 35' D. Antsiperov 1-1
- 39' D. Eremin
- HT1-1
- 46' ▲ D. Latykhov ▼ S. Bondarenko
- 47' O. Minatulaev 2-1
- 61' A. Baranovsky 3-1
- 63' ▲ V. Korobov ▼ E. Skichko
- 63' ▲ Y. Frolov ▼ A. Baranovsky
- 63' ▲ A. Kulikov ▼ A. M. Khabibulin
- 63' ▲ D. Kiselev ▼ A. Ermakov
- 71' ▲ S. Zolkin ▼ D. Sekach
- 78' ▲ I. Shakhmatov ▼ M. Osinov
- 81' ▲ P. Klinov ▼ S. Oleynik
- 81' ▲ T. Urazov ▼ O. Minatulaev
- 86' S. Zverev
- 86' I. Khatuntsev
- 87' ▲ V. Saranchukov ▼ D. Antsiperov
- FT3-1
Đội hình
- 50E. Skichko ▼ 63'
- 71V. Kerin
- 25S. Oleynik ▼ 81'
- 34S. Zverev
- 69V. Davydov
- 96A. Baranovsky ▼ 63'
- 63O. Minatulaev ▼ 81'
- 65I. Ivashchenko
- 67Y. Pitintsev
- 79D. Antsiperov ▼ 87'
- 64O. Minatulaev ▼ 81'
Dự bị 7
- 85N. Tyulenev
- 53V. Korobov ▲ 63'
- 76P. Klinov ▲ 81'
- 68T. Urazov ▲ 81'
- 89Y. Frolov ▲ 63'
- 37V. Saranchukov ▲ 87'
- 82I. Vsyakikh
- 88V. Pavlov
- 54D. Sekach ▼ 71'
- 33I. Khatuntsev
- 73D. Eremin
- 41A. M. Khabibulin ▼ 63'
- 70M. Osinov ▼ 78'
- 60A. Ermakov ▼ 63'
- 31M. M. Sergeev
- 35N. Khrisanfov
- 76V. Nem
- 82S. Bondarenko ▼ 46'
Dự bị 8
- 66M. Markov
- 52I. Shakhmatov ▲ 78'
- 98S. Zolkin ▲ 71'
- 51A. Kulikov ▲ 63'
- 74D. Kiselev ▲ 63'
- 84L. Belov
- 61I. Alferov
- 72D. Latykhov ▲ 46'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
41Ghi được23
24Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai11