Chayka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotor Volgograd

Chayka vs Rotor Volgograd

Tỷ số chung cuộc: Chayka 2-1 Rotor Volgograd tại Second League - Group 1, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 3, hòa 4, Rotor Volgograd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 - 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Central’nyj im. I.P. Chayka, Peschanokopskoye
Trọng tài
I. Nizovtsev
Phong độ
LLLLL Chayka
DLLLD Rotor Volgograd
  1. 4' 0-1 A. Maksimenko
  2. 8' D. Prishchepa
  3. 41' D. Michurenkov I. Safronov
  4. HT0-1
  5. 46' D. Gribanov K. Klimov
  6. 46' G. Shilnikov D. Pelikh
  7. 55' D. Gribanov
  8. 57' S. Obivalin
  9. 63' R. Akhmedkhanov R. Umarov
  10. 69' K. Rodionov
  11. 73' S. Obivalin
  12. 73' S. Obivalin
  13. 74' D. Kvekveskiri M. Kolmakov
  14. 77' P. Karasev Y. Zavezen
  15. 77' I. Shmakov K. Rodionov
  16. 77' A. Khokhlachev 1-1
  17. 86' N. Koldunov D. Sadov
  18. 88' D. Gribanov 2-1
  19. 90' E. Zamerets
  20. 90'+2 P. Karasev
  21. 90'+5 S. Chibisov E. Zarypbekov
  22. FT2-1

Đội hình

Chayka HLV: I. Semshov
  1. E. Zamerets
  2. K. Shakhtiev
  3. V. Volkov
  4. A. Ivashin
  5. M. Uzhgin
  6. A. Orlov
  7. D. Sadov ▼ 86'
  8. E. Zarypbekov ▼ 90'
  9. A. Khokhlachev
  10. K. Klimov ▼ 46'
  11. M. Kolmakov ▼ 74'

Dự bị 4

  1. D. Gribanov ▲ 46'
  2. D. Kvekveskiri ▲ 74'
  3. N. Koldunov ▲ 86'
  4. S. Chibisov ▲ 90'
Rotor Volgograd HLV: A. Stukalov
  1. S. Samok
  2. S. Zuykov
  3. S. Obivalin
  4. D. Pelikh ▼ 46'
  5. D. Prishchepa
  6. K. Rodionov ▼ 77'
  7. Y. Zavezen ▼ 77'
  8. A. Butarevich
  9. I. Safronov ▼ 41'
  10. R. Umarov ▼ 63'
  11. A. Maksimenko

Dự bị 5

  1. D. Michurenkov ▲ 41'
  2. G. Shilnikov ▲ 46'
  3. R. Akhmedkhanov ▲ 63'
  4. P. Karasev ▲ 77'
  5. I. Shmakov ▲ 77'

Thống kê

02
51

So sánh

35Trận đấu34
53Ghi được63
20Thủng lưới26
1.51Bàn thắng mỗi trận1.85
21Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu