Chayka vs Rotor Volgograd
Tỷ số chung cuộc: Chayka 2-1 Rotor Volgograd tại First League, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 3, hòa 4, Rotor Volgograd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Central’nyj im. I.P. Chayka, Peschanokopskoye
- Trọng tài
- S. Lapochkin
- Phong độ
- LLLLL Chayka
- DLLLD Rotor Volgograd
- 8' M. Shaymordanov 1-0
- 10' D. Kartashov
- 27' I. Bezdenezhnykh
- 29' A. Pavlenko 2-0
- 30' ▲ I. Gorbunov ▼ M. Sultonov
- 33' A. Bairyev
- HT2-0
- 46' ▲ I. Leontjev ▼ I. Bezdenezhnykh
- 55' A. Evseev
- 58' M. Nenakhov
- 58' ▲ M. Mashnev ▼ D. Kartashov
- 62' 2-1 A. Piskunov
- 64' ▲ A. Khokhlachev ▼ I. Belous
- 68' ▲ A. Korzhunov ▼ M. Shaymordanov
- 70' ▲ E. Pesegov ▼ A. Fatullaev
- 71' ▲ K. Mullin ▼ A. Evseev
- 78' ▲ A. Popov ▼ D. Tkachuk
- 80' A. Khokhlachev
- 85' ▲ O. Nikolaev ▼ M. Nenakhov
- 88' ▲ M. Vasiljev ▼ A. Tekuchev
- FT2-1
Đội hình
- 35D. Arapov
- 25A. Bychkov
- 34D. Tumasyan
- 2V. Dubovoy
- 17A. Pavlenko
- 70M. Shaymordanov ▼ 68'
- 87I. Bezdenezhnykh ▼ 46'
- 8D. Kartashov ▼ 58'
- 36A. Tekuchev ▼ 88'
- 88I. Belous ▼ 64'
- 9A. Podbeltsev
Dự bị 11
- 52I. Leontjev ▲ 46'
- 19M. Mashnev ▲ 58'
- 7A. Khokhlachev ▲ 64'
- 11A. Korzhunov ▲ 68'
- 72M. Vasiljev ▲ 88'
- 5A. Vyatkin
- 16M. Kiselev
- 23N. Glushkov
- 27N. Chaly
- 77A. Demchenko
- 91L. Goglichidze
- 1Y. Nesterenko
- 28A. Bayryev
- 33I. Udaly
- 5A. Piskunov
- 24M. Nenakhov ▼ 85'
- 8O. Aleynik
- 31D. Tkachuk ▼ 78'
- 15A. Fatullaev ▼ 70'
- 22M. Sultonov ▼ 30'
- 11A. Evseev ▼ 71'
- 9A. Sanaya
Dự bị 8
- 70I. Gorbunov ▲ 30'
- 17E. Pesegov ▲ 70'
- 72K. Mullin ▲ 71'
- 25A. Popov ▲ 78'
- 18O. Nikolaev ▲ 85'
- 4I. Khomukha
- 41M. Lobantsev
- 77V. Lobkarev
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 21 | +20 | 56 | |
| 2 | 27 | 50 - 19 | +31 | 54 | |
| 3 | 27 | 37 - 19 | +18 | 54 | |
| 4 | 27 | 39 - 25 | +14 | 53 | |
| 5 | 27 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 27 | 34 - 23 | +11 | 43 | |
| 7 | 27 | 42 - 30 | +12 | 43 | |
| 8 | 27 | 43 - 35 | +8 | 43 | |
| 9 | 27 | 32 - 26 | +6 | 39 | |
| 10 | 27 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 11 | 27 | 28 - 29 | -1 | 36 | |
| 12 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 13 | 27 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 14 | 27 | 23 - 40 | -17 | 28 | |
| 15 | 27 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 16 | 27 | 28 - 40 | -12 | 27 | |
| 17 | 27 | 38 - 45 | -7 | 26 | |
| 18 | 27 | 25 - 52 | -27 | 19 | |
| 19 | 27 | 14 - 44 | -30 | 19 | |
| 20 | 27 | 21 - 44 | -23 | 19 |
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
36Ghi được42
32Thủng lưới23
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai24