Rotor Volgograd vs Chayka
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 0-0 Chayka tại First League, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 3, hòa 4, Chayka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Phong độ
- LLLDL Rotor Volgograd
- LLLLL Chayka
- HT0-0
- 58' Dmitriy Prishchepa
- 59' ▲ V. Morozov ▼ I. Kukharchuk
- 59' ▲ M. Ageev ▼ T. Kasimov
- 65' ▲ Y. Zavezen ▼ E. Bolotov
- 65' ▲ V. Tyurin ▼ Z. Pliev
- 72' Maksim Shvetsov
- 73' ▲ I. Pyatkin ▼ D. Talikin
- 73' ▲ D. Pelikh ▼ O. Nikolaev
- 73' ▲ M. Uzhgin ▼ A. Ivashin
- 75' Aleksandr Khohlachev
- 78' ▲ M. Levin ▼ M. Bammatgereev
- 85' ▲ D. Chernyakov ▼ N. Malyarov
- 88' Aleksandr Nesterov
- FT0-0
Đội hình
- 13N. Chagrov
- 28A. Semenov
- 5A. Shumskikh
- 3M. Shvetsov
- 12D. Prishchepa
- 19N. Plotnikov
- 57E. Bolotov ▼ 65'
- 31T. Kasimov ▼ 59'
- 97D. Talikin ▼ 73'
- 27Z. Pliev ▼ 65'
- 44I. Kukharchuk ▼ 59'
Dự bị 11
- 9V. Morozov ▲ 59'
- 63M. Ageev ▲ 59'
- 6Y. Zavezen ▲ 65'
- 18V. Tyurin ▲ 65'
- 8I. Pyatkin ▲ 73'
- 1V. Averkiev
- 2K. Dudkin
- 4A. Nikitin
- 7D. Kamlashev
- 10I. Sokolov
- 95A. Luttsev
- 73M. Shtepa
- 63A. Nesterov
- 99A. Evdokimov
- 44N. Karmaev
- 18O. Nikolaev ▼ 73'
- 17M. Bammatgereev ▼ 78'
- 90N. Malyarov ▼ 85'
- 84A. Ivashin ▼ 73'
- 7A. Khokhlachev
- 13D. Yanov
- 19V. Rudenko
Dự bị 7
- 2D. Pelikh ▲ 73'
- 23M. Uzhgin ▲ 73'
- 11M. Levin ▲ 78'
- 78D. Chernyakov ▲ 85'
- 9O. Kozachenko
- 89D. Kotov
- 98A. Khodanovich
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
37Ghi được40
30Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai17