Chayka vs Rotor Volgograd
Tỷ số chung cuộc: Chayka 1-0 Rotor Volgograd tại First League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 1, hòa 2, Rotor Volgograd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Central’nyj im. I.P. Chayka, Peschanokopskoye
- Phong độ
- LLLLL Chayka
- DLLLD Rotor Volgograd
- 12' S. Biblik 1-0
- 23' ▲ A. Shumskikh ▼ A. Kleshchenko
- 34' ▲ I. Safronov ▼ Z. Pliev
- HT1-0
- 46' ▲ D. Lavrishchev ▼ M. Maltsev
- 55' Andrey Evdokimov
- 67' ▲ S. Makarov ▼ N. Plotnikov
- 67' ▲ D. Talikin ▼ E. Bolotov
- 70' Danil Pelikh
- 73' ▲ D. Chernyakov ▼ V. Rudenko
- 75' Nikita Malyarov
- 77' ▲ M. Torop ▼ M. Bammatgereev
- 84' ▲ O. Kozachenko ▼ S. Biblik
- 90'+4 Kamil Ibragimov
- FT1-0
Đội hình
- 73M. Shtepa
- 2D. Pelikh
- 99A. Evdokimov
- 4K. Ibragimov
- 18O. Nikolaev
- 77E. Zarypbekov
- 10N. Malyarov
- 17M. Bammatgereev ▼ 77'
- 19V. Rudenko ▼ 73'
- 20S. Biblik ▼ 84'
- 7A. Khokhlachev
Dự bị 6
- 78D. Chernyakov ▲ 73'
- 97M. Torop ▲ 77'
- 9O. Kozachenko ▲ 84'
- 8Y. Arbuzov
- 32D. Pivovarov
- 98A. Khodanovich
- 13N. Chagrov
- 3M. Shvetsov
- 11A. Kleshchenko ▼ 23'
- 27Z. Pliev ▼ 34'
- 28A. Semenov
- 19N. Plotnikov ▼ 67'
- 17G. Shilnikov
- 12D. Prishchepa
- 24M. Maltsev ▼ 46'
- 57E. Bolotov ▼ 67'
- 90M. Turishchev
Dự bị 11
- 5A. Shumskikh ▲ 23'
- 7I. Safronov ▲ 34'
- 23D. Lavrishchev ▲ 46'
- 21S. Makarov ▲ 67'
- 97D. Talikin ▲ 67'
- 1V. Averkiev
- 6Y. Zavezen
- 10I. Sokolov
- 18V. Tyurin
- 44I. Kukharchuk
- 48I. Sutugin
Thống kê
04
00
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
40Ghi được37
47Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai16