Druzhba
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Alaniya Vladikavkaz II

Druzhba vs Alaniya Vladikavkaz II

Tỷ số chung cuộc: Druzhba 1-2 Alaniya Vladikavkaz II tại Second League - Group 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Druzhba thắng 4, hòa 2, Alaniya Vladikavkaz II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Adygeyskiy Respublikanskiy Stadion Druzhba, Maykop
Trọng tài
A. Zubov
Phong độ
DWLWD Druzhba
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
  1. 16' A. Ashev 1-0
  2. 45' L. Bayramyan
  3. HT1-0
  4. 46' D. Antonenko R. Khuako
  5. 46' I. Pekov L. Bayramyan
  6. 46' I. Orazaev D. Nikolaev
  7. 50' A. Dryaev A. Kokaev
  8. 56' R. Gogniev
  9. 63' A. Konov A. Zezarakhov
  10. 65' 1-1 R. Gogniev
  11. 68' D. Pavlenko A. Sharshenbekov
  12. 68' A. Karasev S. Cherdzhiev
  13. 73' S. Gogniev D. Khokrishvili
  14. 73' V. Doev Z. Datiev
  15. 74' V. Ibragimovich
  16. 75' D. Zholobov A. Ashev
  17. 79' E. A. Gubiev
  18. 79' R. Gusengadzhiev
  19. 86' D. Zholobov
  20. 89' S. Gogniev
  21. 90'+1 Z. S. Datiev
  22. 90'+2 1-2 R. Gogniev
  23. FT1-2

Đội hình

Druzhba HLV: B. Adzhindzhal
  1. T. Khachirov
  2. R. Gusengadzhiev
  3. U. Magomedbekov
  4. I. Kirilenko
  5. A. Telepov
  6. D. Nikolaev ▼ 46'
  7. L. Bayramyan ▼ 46'
  8. R. Khuako ▼ 46'
  9. A. Zezarakhov ▼ 63'
  10. A. Delok
  11. A. Ashev ▼ 75'

Dự bị 5

  1. D. Antonenko ▲ 46'
  2. I. Pekov ▲ 46'
  3. I. Orazaev ▲ 46'
  4. A. Konov ▲ 63'
  5. D. Zholobov ▲ 75'
Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. B. Bogiev
  2. Z. Dzhavaev
  3. E. Gubiev
  4. Z. Datiev ▼ 73'
  5. S. Cherdzhiev ▼ 68'
  6. I. Dudaev
  7. T. Gagloev
  8. A. Sharshenbekov ▼ 68'
  9. A. Kokaev ▼ 50'
  10. R. Gogniev
  11. D. Khokrishvili ▼ 73'

Dự bị 5

  1. A. Dryaev ▲ 50'
  2. D. Pavlenko ▲ 68'
  3. A. Karasev ▲ 68'
  4. S. Gogniev ▲ 73'
  5. V. Doev ▲ 73'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
18 22 - 16 +6 32
2
Spartak Nalchik
18 35 - 18 +17 32
4
Druzhba
18 18 - 22 -4 25
5
Dinamo Stavropol
18 19 - 24 -5 21
6
Mashuk-KMV
18 22 - 35 -13 19
7
Alaniya Vladikavkaz II
18 18 - 40 -22 11

So sánh

35Trận đấu32
35Ghi được29
49Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu