Druzhba
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alaniya Vladikavkaz II

Druzhba vs Alaniya Vladikavkaz II

Tỷ số chung cuộc: Druzhba 1-1 Alaniya Vladikavkaz II tại Second League - Group 1, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Druzhba thắng 4, hòa 2, Alaniya Vladikavkaz II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 15
Sân vận động
Adygeyskiy Respublikanskiy Stadion Druzhba, Maykop
Trọng tài
V. Latsviev
Phong độ
WLWDW Druzhba
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
  1. 25' S. Garakoev 1-0
  2. 32' K. Metsaev K. Khabaev
  3. HT1-0
  4. 46' A. Datkhuzhev
  5. 54' D. Khokrishvili A. Dzhioev
  6. 54' A. Charaev U. Tinaev
  7. 62' D. Krylov A. Makoev
  8. 63' U. Khugaev R. Gogniev
  9. 63' I. Dudaev A. Kobesov
  10. 65' 1-1 D. Khokrishvili11m
  11. 68' T. Dukhu S. Garakoev
  12. 69' D. Sedov
  13. 80' D. Antonenko A. Ashev
  14. 81' K. Valerievich
  15. FT1-1

Đội hình

Druzhba HLV: A. Shakov
  1. T. Khachirov
  2. Z. Kishev
  3. I. Khaymanov
  4. D. Sedov
  5. A. Datkhuzhev
  6. S. Garakoev ▼ 68'
  7. A. Ashev ▼ 80'
  8. A. Makoev ▼ 62'
  9. I. Orazaev
  10. I. Pekov
  11. A. Konov

Dự bị 3

  1. D. Krylov ▲ 62'
  2. T. Dukhu ▲ 68'
  3. D. Antonenko ▲ 80'
Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. G. Natabashvili
  2. D. Tsallagov
  3. A. Gioev
  4. A. Kalagov
  5. K. Khabaev ▼ 32'
  6. M. Işık
  7. U. Tinaev ▼ 54'
  8. A. Kobesov ▼ 63'
  9. R. Gogniev ▼ 63'
  10. A. Naniev
  11. A. Dzhioev ▼ 54'

Dự bị 5

  1. K. Metsaev ▲ 32'
  2. D. Khokrishvili ▲ 54'
  3. A. Charaev ▲ 54'
  4. U. Khugaev ▲ 63'
  5. I. Dudaev ▲ 63'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
22 42 - 12 +30 53
2
Chayka
22 51 - 15 +36 47
3
Dinamo Makhachkala
21 37 - 10 +27 47
4
Forte Taganrog
21 36 - 18 +18 43
5
Kuban Kholding
22 25 - 18 +7 36
6
FC Anzhi Makhachkala
22 30 - 18 +12 36
7
Chernomorets
21 40 - 26 +14 35
8
Legion Dynamo
21 27 - 16 +11 29
9
Spartak Nalchik
21 19 - 17 +2 27
10
Tuapse
22 24 - 36 -12 26
11
Biolog
20 27 - 24 +3 24
12
Mashuk-KMV
21 33 - 32 +1 23
13
Dinamo Stavropol
21 26 - 36 -10 21
14
Rotor-2
21 17 - 33 -16 17
15
Druzhba
20 12 - 28 -16 16
16
Alaniya Vladikavkaz II
22 26 - 67 -41 10
17
Essentuki
22 8 - 74 -66 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
25Ghi được34
52Thủng lưới99
0.74Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu