Alaniya Vladikavkaz II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Druzhba

Alaniya Vladikavkaz II vs Druzhba

Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz II 1-2 Druzhba tại Second League - Group 1, 16 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz II thắng 1, hòa 2, Druzhba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 31
Sân vận động
Forte Arena Taganrog, Taganrog
Trọng tài
S. Matveev
Phong độ
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
DWLWD Druzhba
  1. 26' I. Orazaev
  2. 36' 0-1 A. Ashev
  3. HT0-1
  4. 55' A. Delok
  5. 56' I. Pekov
  6. 59' 0-2 V. Vasiljev
  7. 61' A. Tsirikhov A. Dryaev
  8. 61' D. Khokrishvili U. Khugaev
  9. 65' A. Bogatyrev A. Makoev
  10. 68' S. Zaseev T. Kodzasov
  11. 68' D. Pavlenko G. Bazaev
  12. 75' D. Krylov V. Vasiljev
  13. 77' S. Gogniev D. Tsallagov
  14. 82' D. Pavlenko
  15. 87' D. Antonenko A. Konov
  16. 87' A. Khasanov A. Ashev
  17. 90'+3 A. Tsirikhov 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. B. Bogiev
  2. D. Tsallagov ▼ 77'
  3. D. Berezov
  4. A. Kalagov
  5. K. Khabaev
  6. G. Bazaev ▼ 68'
  7. T. Kodzasov ▼ 68'
  8. R. Gogniev
  9. A. Naniev
  10. U. Khugaev ▼ 61'
  11. A. Dryaev ▼ 61'

Dự bị 5

  1. A. Tsirikhov ▲ 61'
  2. D. Khokrishvili ▲ 61'
  3. S. Zaseev ▲ 68'
  4. D. Pavlenko ▲ 68'
  5. S. Gogniev ▲ 77'
Druzhba HLV: A. Shakov
  1. T. Khachirov
  2. Z. Kishev
  3. D. Daliev
  4. I. Kirilenko
  5. A. Delok
  6. A. Ashev ▼ 87'
  7. V. Vasiljev ▼ 75'
  8. A. Makoev ▼ 65'
  9. I. Orazaev
  10. I. Pekov
  11. A. Konov ▼ 87'

Dự bị 4

  1. A. Bogatyrev ▲ 65'
  2. D. Krylov ▲ 75'
  3. D. Antonenko ▲ 87'
  4. A. Khasanov ▲ 87'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
22 42 - 12 +30 53
2
Chayka
22 51 - 15 +36 47
3
Dinamo Makhachkala
21 37 - 10 +27 47
4
Forte Taganrog
21 36 - 18 +18 43
5
Kuban Kholding
22 25 - 18 +7 36
6
FC Anzhi Makhachkala
22 30 - 18 +12 36
7
Chernomorets
21 40 - 26 +14 35
8
Legion Dynamo
21 27 - 16 +11 29
9
Spartak Nalchik
21 19 - 17 +2 27
10
Tuapse
22 24 - 36 -12 26
11
Biolog
20 27 - 24 +3 24
12
Mashuk-KMV
21 33 - 32 +1 23
13
Dinamo Stavropol
21 26 - 36 -10 21
14
Rotor-2
21 17 - 33 -16 17
15
Druzhba
20 12 - 28 -16 16
16
Alaniya Vladikavkaz II
22 26 - 67 -41 10
17
Essentuki
22 8 - 74 -66 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
34Ghi được25
99Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.74
2Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu