Volgar Astrakhan
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mashuk-KMV

Volgar Astrakhan vs Mashuk-KMV

Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 1-2 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 1, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 2
Phong độ
LWDDD Volgar Astrakhan
DDLWL Mashuk-KMV
  1. 5' 0-1 S. Torosyan
  2. 7' Y. Petrovskiy
  3. 43' V. Krotov 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Khashmatulla K. Pomeshkin
  6. 56' K. Kolesnichenko A. Nosov
  7. 59' R. Gystarov A. Abazov
  8. 65' V. Morozov V. Krotov
  9. 65' 1-2 R. Gystarov
  10. 73' A. Agaev D. Anosov
  11. 73' A. Pavlishin M. Strelnik
  12. 76' R. Gusengadzhiev
  13. 83' D. Bogomolov A. Butenko
  14. 85' C. Magomadov
  15. 90'+2 V. Konyukhov A. Domotsev
  16. FT1-2

Đội hình

Volgar Astrakhan
  1. 69D. Anosov ▼ 73'
  2. 58I. Zuev
  3. 1V. Yampolskiy
  4. 57V. Krotov ▼ 65'
  5. 17D. Lesnikov
  6. 11A. Nosov ▼ 56'
  7. 26D. Pelikh
  8. 8D. Poluboyarinov
  9. 67K. Volkov
  10. 23Y. Petrovskiy
  11. 5M. Strelnik ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 71A. Mamin
  2. 13D. Ivanov
  3. 25A. Yuran
  4. 47A. Agaev ▲ 73'
  5. 19K. Kolesnichenko ▲ 56'
  6. 7A. Pavlishin ▲ 73'
  7. 10V. Morozov ▲ 65'
Mashuk-KMV
  1. 7S. Torosyan
  2. 51E. Plotnikov
  3. 95C. Magomadov
  4. 3R. Khagur
  5. 23A. Abazov ▼ 59'
  6. 13A. Butenko ▼ 83'
  7. 8E. Saygushev
  8. 15R. Gusengadzhiev
  9. 17A. Mkrtychyan
  10. 33A. Domotsev ▼ 90'
  11. 96K. Pomeshkin ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22O. Suvorov
  2. 86V. Shaykhutdinov
  3. 12V. Konyukhov ▲ 90'
  4. 18M. Khashmatulla ▲ 46'
  5. 10R. Gystarov ▲ 59'
  6. 21D. Bogomolov ▲ 83'
  7. 11I. Selemenev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
9 18 - 7 +11 20
2
Dinamo Kirov
8 7 - 6 +1 14
3
Dinamo Bryansk
8 8 - 11 -3 12
4
Dinamo Vladivostok
8 6 - 6 0 11
5
Alaniya Vladikavkaz
9 10 - 6 +4 11
6
Mashuk-KMV
9 8 - 8 0 11
7
Novosibirsk
9 9 - 13 -4 9
8
Volgar Astrakhan
8 7 - 8 -1 8
9
FK Sokol Saratov
8 8 - 13 -5 7
10
Kaluga
8 4 - 7 -3 5
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được9
8Thủng lưới9
1.09Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu