Volgar Astrakhan vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 2-0 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 1, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 14
- Phong độ
- LWDDD Volgar Astrakhan
- DDDLW Mashuk-KMV
- 37' O. Dmitriev 1-0
- 44' T. Topuria
- HT1-0
- 50' E. Proshkin
- 60' E. Proshkin 2-0
- 65' ▲ S. Torosyan ▼ L. Sharifullin
- 65' ▲ M. Abakarov ▼ A. Butenko
- 65' ▲ I. Selemenev ▼ T. Topuria
- 67' ▲ Y. Petrovskiy ▼ K. Kolesnichenko
- 67' ▲ D. Koverov ▼ M. Nasibov
- 81' ▲ I. Galanin ▼ M. Strelnik
- 81' ▲ D. Goryaev ▼ I. Umarov
- 81' ▲ A. Domotsev ▼ I. Osadchiy
- 83' D. Goryaev
- 83' ▲ E. Saygushev ▼ A. Khutov
- 90'+1 ▲ D. Ivanov ▼ D. Poluboyarinov
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Yampolskiy
- 26D. Pelikh
- 28E. Proshkin
- 58I. Zuev
- 5M. Strelnik ▼ 81'
- 7A. Pavlishin
- 19K. Kolesnichenko ▼ 67'
- 20D. Poluboyarinov ▼ 90'
- 34O. Dmitriev
- 11M. Nasibov ▼ 67'
- 47I. Umarov ▼ 81'
Dự bị 9
- 45V. Ermakov
- 2G. Utkin
- 13D. Ivanov ▲ 90'
- 15I. Golub
- 23Y. Petrovskiy ▲ 67'
- 8I. Galanin ▲ 81'
- 50D. Koverov ▲ 67'
- 10D. Goryaev ▲ 81'
- 90D. Pavlov
- 22O. Suvorov
- 23A. Abazov
- 4R. Machilov
- 95C. Magomadov
- 10R. Gusengadzhiev
- 99L. Sharifullin ▼ 65'
- 21D. Bogomolov
- 17T. Topuria ▼ 65'
- 14I. Osadchiy ▼ 81'
- 13A. Butenko ▼ 65'
- 11A. Khutov ▼ 83'
Dự bị 9
- 30D. Saganovich
- 3R. Khagur
- 8E. Saygushev ▲ 83'
- 7S. Torosyan ▲ 65'
- 77D. Borisov
- 33A. Domotsev ▲ 81'
- 9M. Abakarov ▲ 65'
- 19I. Selemenev ▲ 65'
- 88M. Khalibegov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
43Ghi được40
32Thủng lưới33
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19