Mashuk-KMV
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Volgar Astrakhan

Mashuk-KMV vs Volgar Astrakhan

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 1-0 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 3, hòa 1, Volgar Astrakhan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 6
Phong độ
DDLWL Mashuk-KMV
LWDDD Volgar Astrakhan
  1. 25' R. Machilov 1-0
  2. 43' M. Strelnik
  3. HT1-0
  4. 46' I. Umarov G. Utkin
  5. 53' S. Torosyan A. Butenko
  6. 65' M. Nasibov D. Koverov
  7. 68' I. Selemenev M. Abakarov
  8. 68' I. Osadchiy A. Domotsev
  9. 68' T. Topuria E. Saygushev
  10. 70' V. Adaev M. Strelnik
  11. 86' A. Saidov A. Khutov
  12. 90'+2 O. Dmitriev
  13. 90'+4 C. Magomadov
  14. FT1-0

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 22O. Suvorov
  2. 95C. Magomadov
  3. 4R. Machilov
  4. 23A. Abazov
  5. 8E. Saygushev ▼ 68'
  6. 21D. Bogomolov
  7. 10R. Gusengadzhiev
  8. 13A. Butenko ▼ 53'
  9. 9M. Abakarov ▼ 68'
  10. 33A. Domotsev ▼ 68'
  11. 11A. Khutov ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 30D. Saganovich
  2. 3R. Khagur
  3. 5A. Saidov ▲ 86'
  4. 15I. Umakhanov
  5. 7S. Torosyan ▲ 53'
  6. 17T. Topuria ▲ 68'
  7. 18V. Kobakhidze
  8. 26Z. Nakaev
  9. 14I. Osadchiy ▲ 68'
  10. 19I. Selemenev ▲ 68'
  11. 77D. Borisov
  12. 88M. Khalibegov
Volgar Astrakhan
  1. 1V. Yampolskiy
  2. 2G. Utkin ▼ 46'
  3. 23Y. Petrovskiy
  4. 28E. Proshkin
  5. 58I. Zuev
  6. 5M. Strelnik ▼ 70'
  7. 7A. Pavlishin
  8. 20D. Poluboyarinov
  9. 34O. Dmitriev
  10. 50D. Koverov ▼ 65'
  11. 17D. Lesnikov

Dự bị 9

  1. 45V. Ermakov
  2. 6E. Krivokhizhin
  3. 15I. Golub
  4. 8I. Galanin
  5. 9V. Adaev ▲ 70'
  6. 19K. Kolesnichenko
  7. 11M. Nasibov ▲ 65'
  8. 90D. Pavlov
  9. 47I. Umarov ▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
40Ghi được43
33Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu