Mashuk-KMV vs Volgar Astrakhan
Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 2-0 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 3, hòa 1, Volgar Astrakhan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 10
- Phong độ
- DDDLW Mashuk-KMV
- LWDDD Volgar Astrakhan
- 5' C. Magomadov
- 17' I. Selemenev 1-0
- 38' A. Pavlishin
- HT1-0
- 49' M. Abakarov
- 58' ▲ M. Strelnik ▼ A. Pavlishin
- 58' ▲ D. Poluboyarinov ▼ D. Lesnikov
- 58' ▲ I. Umarov ▼ V. Morozov
- 66' ▲ S. Torosyan ▼ M. Abakarov
- 66' ▲ A. Khutov ▼ I. Selemenev
- 68' ▲ M. Nasibov ▼ A. Pomalyuk
- 82' ▲ A. Yuran ▼ O. Dmitriev
- 88' A. Abazov
- 88' A. Abazov 2-0
- 90'+2 ▲ L. Fattakhov ▼ L. Sharifullin
- 90' ▲ D. Borisov ▼ A. Butenko
- 90' ▲ N. Koserik ▼ A. Domotsev
- FT2-0
Đội hình
- 86V. Shaykhutdinov
- 95C. Magomadov
- 4R. Machilov
- 3R. Khagur
- 23A. Abazov
- 8E. Saygushev
- 99L. Sharifullin ▼ 90'
- 13A. Butenko ▼ 90'
- 9M. Abakarov ▼ 66'
- 33A. Domotsev ▼ 90'
- 19I. Selemenev ▼ 66'
Dự bị 8
- 51E. Plotnikov
- 12V. Konyukhov
- 97L. Fattakhov ▲ 90'
- 14I. Bastyuk
- 7S. Torosyan ▲ 66'
- 11A. Khutov ▲ 66'
- 77D. Borisov ▲ 90'
- 88N. Koserik ▲ 90'
- 45V. Ermakov
- 23Y. Petrovskiy
- 28E. Proshkin
- 58I. Zuev
- 67K. Volkov
- 7A. Pavlishin ▼ 58'
- 34O. Dmitriev ▼ 82'
- 17D. Lesnikov ▼ 58'
- 24V. Morozov ▼ 58'
- 57V. Krotov
- 91A. Pomalyuk ▼ 68'
Dự bị 9
- 1V. Yampolskiy
- 25A. Yuran ▲ 82'
- 26D. Pelikh
- 5M. Strelnik ▲ 58'
- 9V. Adaev
- 20D. Poluboyarinov ▲ 58'
- 50D. Koverov
- 11M. Nasibov ▲ 68'
- 47I. Umarov ▲ 58'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
40Ghi được43
33Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai24