Tekstilshchik vs Volgar Astrakhan
Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 1-2 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 2, hòa 4, Volgar Astrakhan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
- Phong độ
- LLLWD Tekstilshchik
- WDDDD Volgar Astrakhan
- 5' 0-1 A. Pomalyuk
- 41' Y. Petrovskiyphản lưới 1-1
- HT1-1
- 53' A. Evdokimov
- 56' M. Polyakov
- 58' ▲ F. Fenin ▼ M. Polyakov
- 64' A. Pavlishin
- 66' ▲ A. Khityaev ▼ M. Bammatgereev
- 66' ▲ E. Tatarinov ▼ T. Melekestsev
- 66' ▲ D. Pelikh ▼ A. Yuran
- 69' I. Zuev
- 70' M. Uzhgin
- 71' ▲ V. Adaev ▼ O. Dmitriev
- 71' ▲ V. Krotov ▼ K. Kolesnichenko
- 82' ▲ M. Nasibov ▼ A. Pomalyuk
- 82' ▲ V. Morozov ▼ D. Lesnikov
- 82' 1-2 V. Krotov
- 84' ▲ M. Noskov ▼ V. Demyanov
- 84' ▲ R. Ermolin ▼ B. Rogochiy
- 86' D. Anosov
- FT1-2
Đội hình
- 51A. Ryabinkin
- 5A. Evdokimov
- 76E. Steshin
- 55B. Rogochiy ▼ 84'
- 22M. Uzhgin
- 69D. Anosov
- 56V. Demyanov ▼ 84'
- 3M. Polyakov ▼ 58'
- 7M. Bammatgereev ▼ 66'
- 9V. Azarov
- 11T. Melekestsev ▼ 66'
Dự bị 11
- 85D. Davydov
- 12N. Bochko
- 21A. Khityaev ▲ 66'
- 17N. Kozlovskiy
- 19M. Noskov ▲ 84'
- 79D. Kudryk
- 80F. Fenin ▲ 58'
- 88V. Tyurin
- 30M. Ramazanov
- 67R. Ermolin ▲ 84'
- 99E. Tatarinov ▲ 66'
- 1V. Yampolskiy
- 67K. Volkov
- 23Y. Petrovskiy
- 25A. Yuran ▼ 66'
- 58I. Zuev
- 7A. Pavlishin
- 34O. Dmitriev ▼ 71'
- 20D. Poluboyarinov
- 19K. Kolesnichenko ▼ 71'
- 17D. Lesnikov ▼ 82'
- 91A. Pomalyuk ▼ 82'
Dự bị 9
- 45V. Ermakov
- 26D. Pelikh ▲ 66'
- 50D. Koverov
- 9V. Adaev ▲ 71'
- 5M. Strelnik
- 11M. Nasibov ▲ 82'
- 47I. Umarov
- 57V. Krotov ▲ 71'
- 24V. Morozov ▲ 82'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
55Ghi được43
36Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai24