Volgar Astrakhan vs Tekstilshchik
Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 0-1 Tekstilshchik tại Second League A - Division A Gold, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 4, hòa 4, Tekstilshchik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 5
- Phong độ
- WDDDD Volgar Astrakhan
- LLLWD Tekstilshchik
- 18' A. Pavlishin
- 19' O. Dmitriev
- 32' 0-1 V. Tyurin
- HT0-1
- 53' E. Proshkin
- 58' ▲ M. Nasibov ▼ I. Umarov
- 58' ▲ A. Yuran ▼ V. Morozov
- 58' V. Tyurin
- 64' ▲ M. Ramazanov ▼ D. Usov
- 64' ▲ F. Fenin ▼ V. Demyanov
- 64' ▲ D. Anosov ▼ V. Tyurin
- 68' ▲ V. Krotov ▼ V. Adaev
- 68' ▲ K. Kolesnichenko ▼ M. Strelnik
- 68' ▲ G. Utkin ▼ K. Volkov
- 81' ▲ M. Noskov ▼ M. Polyakov
- 83' ▲ B. Rogochiy ▼ M. Bammatgereev
- 89' M. Uzhgin
- 90'+5 M. Ramazanov
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Yampolskiy
- 23Y. Petrovskiy
- 28E. Proshkin
- 58I. Zuev
- 67K. Volkov ▼ 68'
- 5M. Strelnik ▼ 68'
- 7A. Pavlishin
- 9V. Adaev ▼ 68'
- 34O. Dmitriev
- 24V. Morozov ▼ 58'
- 47I. Umarov ▼ 58'
Dự bị 9
- 45V. Ermakov
- 2G. Utkin ▲ 68'
- 13D. Ivanov
- 25A. Yuran ▲ 58'
- 26D. Pelikh
- 19K. Kolesnichenko ▲ 68'
- 50D. Koverov
- 11M. Nasibov ▲ 58'
- 57V. Krotov ▲ 68'
- 51A. Ryabinkin
- 22M. Uzhgin
- 26I. Klementyev
- 5A. Evdokimov
- 21A. Khityaev
- 3M. Polyakov ▼ 81'
- 56V. Demyanov ▼ 64'
- 7M. Bammatgereev ▼ 83'
- 88V. Tyurin ▼ 64'
- 39D. Usov ▼ 64'
- 11T. Melekestsev
Dự bị 9
- 85D. Davydov
- 12N. Bochko
- 55B. Rogochiy ▲ 83'
- 17N. Kozlovskiy
- 19M. Noskov ▲ 81'
- 69D. Anosov ▲ 64'
- 80F. Fenin ▲ 64'
- 30M. Ramazanov ▲ 64'
- 67R. Ermolin
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
43Ghi được55
32Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai28