Tekstilshchik vs Volgar Astrakhan
Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 1-0 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 2, hòa 4, Volgar Astrakhan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
- Phong độ
- LLLWD Tekstilshchik
- WDDDD Volgar Astrakhan
- 11' T. Melekestsev 1-0
- 42' I. Zuev
- 42' M. Bammatgereev
- HT1-0
- 46' ▲ F. Fenin ▼ N. Kozlovskiy
- 46' ▲ D. Koverov ▼ I. Umarov
- 62' ▲ V. Tyurin ▼ M. Bammatgereev
- 64' ▲ I. Galanin ▼ A. Pavlishin
- 64' ▲ K. Kolesnichenko ▼ M. Strelnik
- 64' ▲ D. Pavlov ▼ D. Poluboyarinov
- 70' ▲ G. Utkin ▼ D. Pelikh
- 82' ▲ D. Kvekveskiri ▼ V. Azarov
- 82' ▲ E. Tatarinov ▼ T. Melekestsev
- 90'+3 D. Pavlov
- FT1-0
Đội hình
- 51A. Ryabinkin
- 5A. Evdokimov
- 26I. Klementyev
- 23N. Chistyakov
- 21A. Khityaev
- 3M. Polyakov
- 9V. Azarov ▼ 82'
- 7M. Bammatgereev ▼ 62'
- 17N. Kozlovskiy ▼ 46'
- 69D. Anosov
- 11T. Melekestsev ▼ 82'
Dự bị 8
- 85D. Davydov
- 65A. Yartsev
- 10D. Kvekveskiri ▲ 82'
- 79D. Kudryk
- 80F. Fenin ▲ 46'
- 88V. Tyurin ▲ 62'
- 30M. Ramazanov
- 99E. Tatarinov ▲ 82'
- 1V. Yampolskiy
- 23Y. Petrovskiy
- 26D. Pelikh ▼ 70'
- 28E. Proshkin
- 58I. Zuev
- 5M. Strelnik ▼ 64'
- 7A. Pavlishin ▼ 64'
- 20D. Poluboyarinov ▼ 64'
- 34O. Dmitriev
- 11M. Nasibov
- 47I. Umarov ▼ 46'
Dự bị 9
- 45V. Ermakov
- 2G. Utkin ▲ 70'
- 3A. Tagiyev
- 15I. Golub
- 8I. Galanin ▲ 64'
- 19K. Kolesnichenko ▲ 64'
- 50D. Koverov ▲ 46'
- 10D. Goryaev
- 90D. Pavlov ▲ 64'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
55Ghi được43
36Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai24