Tekstilshchik

Tekstilshchik

Nga · First League

Tekstilshchik: vị trí 18 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 10, số trận: 14. Trận tiếp theo: Volga Ulyanovsk vs Tekstilshchik, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Tekstilshchik 1-3 PFC Sochi, 24 tháng 10.

Phong độ
LLLWL
HLV
Dmitriy Pyatibratov · Từ 2026
Vị trí
18 · Đ: 10 · Tr: 14 →
Sân vận động
Tekstilshchik Stadium, Ivanovo · 12.600

Lịch thi đấu

21-11
Tekstilshchik
FC Arsenal Tula
–
–
25-11
FC Nizhny Novgorod
Tekstilshchik
–
–
28-11
Tekstilshchik
Enisey
–
–
05-12
Tekstilshchik
FK Neftekhimik
–
–
06-03
Tekstilshchik
Volga Ulyanovsk
–
–
13-03
Tekstilshchik
FC Ural Yekaterinburg
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–3–9
Sân khách
8–5–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-04× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 14248 102234-2-3-1
Friendlies Clubs 5122 6102—
Cup 2101 2214-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 36 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 39 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 35 · 10% 13% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 55 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 56 · 17% 19% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 42 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 54 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 49 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 74 · 22% 17% 22% 61–75 76–90′ · Ghi được 68 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 79 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 234, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu