F.K. Spartak Moskva
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rostov

F.K. Spartak Moskva vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 3-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Trọng tài
Ivan Abrosimov, Russia
Phong độ
DWLWW F.K. Spartak Moskva
LWWLL FC Rostov
  1. 26' Gedson Fernandes · Daniil Denisov 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Nail Umyarov
  4. 55' Pablo Solari11m 2-0
  5. 60' Ronaldo Ivan Komarov
  6. 63' Konstantin Kuchaev
  7. 66' Igor Dmitriev Marquinhos
  8. 67' Timur Suleymanov
  9. 67' Danil Prutsev Roman Zobnin
  10. 71' Maksim Mukhin Timur Suleymanov
  11. 72' Andrey Langovich
  12. 75' Christopher Wooh Srdjan Babic
  13. 75' Mirlind Daku Manfred Ugalde
  14. 86' Daniil Shantaliy Yaroslav Mikhailov
  15. 86' Nikita Massalyga Pablo Solari
  16. 89' Nikita Massalyga · Igor Dmitriev 3-0
  17. 90' Konstantin Kuchaev
  18. 90'+3 Victor Parada
  19. 90'+3 Christopher Wooh
  20. 90'+5 Danila Prokhin
  21. FT3-0

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carcedo
  1. 98A. Maksimenko 8.9
  2. 97D. Denisov 7.6
  3. 4A. Djiku 7.9
  4. 6S. Babić ▼ 75' 7.8
  5. 33Víctor Parada 6.4
  6. 18N. Umyarov 6.9
  7. 47R. Zobnin ▼ 67' 6.6
  8. 7P. Solari ▼ 86' 7.7
  9. 83Gedson Fernandes 8.2
  10. 10Marquinhos ▼ 66' 6.7
  11. 9M. Ugalde ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 56A. Dovbnya
  2. 17V. Saus
  3. 24Nikita Massalyga ▲ 86' 7.7
  4. 25D. Prutsev ▲ 67' 7.1
  5. 1I. Pomazun
  6. 62P. Polekh
  7. 3C. Wooh ▲ 75' 7.1
  8. 5E. Barco
  9. 19M. Daku ▲ 75' 6.5
  10. 27I. Dmitriev ▲ 66' 7.4
  11. 40I. Sorokin
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Alba
  1. 84A. Petrov 6.4
  2. 59N. Babakin 5.6
  3. 40Ygor Nogueira 5.7
  4. 22D. Semenchuk 6.3
  5. 87A. Langovich 5.4
  6. 5Y. Mikhaylov 6.2
  7. 27D. Prokhin 5.4
  8. 18K. Kuchaev 4.7
  9. 10I. Komarov ▼ 60' 6.6
  10. 99T. Suleymanov ▼ 71' 6.0
  11. 6O. Olusegun 6.5

Dự bị 10

  1. 1R. Yatimov
  2. 13D. Titov
  3. 11Ibraheem Ajasa
  4. 34D. Golikov
  5. 80K. Madrakhimov
  6. 16M. Mukhin ▲ 71' 5.8
  7. 7Ronaldo ▲ 60' 6.5
  8. 91Anton Shamonin
  9. 21D. Shantaliy ▲ 86' 5.8
  10. 73Imran Aznaurov

Thống kê

023
541
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm9
9Trúng đích7
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua7
510Chuyền bóng309
412Chuyền chính xác200

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
9 14 - 7 +7 21
2
Dynamo
9 14 - 8 +6 19
3
P.F.K. CSKA Moskva
9 15 - 9 +6 19
4
F.K. Spartak Moskva
9 16 - 7 +9 19
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
9 19 - 9 +10 18
6
Rubin
9 12 - 11 +1 12
7
Dinamo Makhachkala
9 15 - 16 -1 12
8
Baltika
9 14 - 12 +2 11
9
Krylia Sovetov
9 13 - 14 -1 11
10
Akhmat
9 13 - 13 0 10
11
FC Orenburg
9 7 - 10 -3 9
12
FC Rostov
9 10 - 17 -7 8
13
Akron
9 11 - 18 -7 8
14
Lokomotiv
9 8 - 11 -3 7
15
Rodina Moskva
9 10 - 22 -12 5
16
Fakel
9 6 - 13 -7 3
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

15Trận đấu15
26Ghi được23
13Thủng lưới24
1.73Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu