F.K. Spartak Moskva vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 1-2 FC Rostov tại Cup, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cup · Regions Path - Final
- Sân vận động
- Lukoil Arena, Moskva
- Phong độ
- DWLWW F.K. Spartak Moskva
- LWWLL FC Rostov
- 30' 0-1 A. Maksimenkophản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ A. Langovich ▼ G. Ignatov
- 48' Manfred Ugalde
- 61' ▲ A. Sutormin ▼ E. Golenkov
- 64' ▲ P. Solari ▼ D. Denisov
- 69' Ivan Komarov
- 73' ▲ K. Bayramyan ▼ K. Shchetinin
- 76' L. García 1-1
- 78' 1-2 N. Komlichenko
- 81' ▲ T. Bongonda ▼ C. Martins
- 83' ▲ V. Melekhin ▼ D. Shantaliy
- 85' Manfred Ugalde
- 85' Manfred Ugalde
- 90'+5 Nail Umyarov
- 90'+3 Rustam Yatimov
- 90' Khoren Bayramyan
- FT1-2
Đội hình
- 98A. Maksimenko
- 97D. Denisov ▼ 64'
- 68R. Litvinov
- 6S. Babić
- 2O. Reabciuk
- 35C. Martins ▼ 81'
- 18N. Umyarov
- 5E. Barco
- 11L. García
- 9M. Ugalde
- 8Marquinhos
Dự bị 12
- 7P. Solari ▲ 64'
- 77T. Bongonda ▲ 81'
- 25D. Prutsev
- 14M. Abena
- 4A. Duarte
- 23N. Chernov
- 1I. Pomazun
- 19J. Medina
- 47R. Zobnin
- 29Ricardo Mangas
- 82D. Khlusevich
- 22M. Ignatov
- 1R. Yatimov
- 40I. Vakhania
- 3O. Sako
- 55M. Osipenko
- 67G. Ignatov ▼ 46'
- 10K. Shchetinin ▼ 73'
- 58D. Shantaliy ▼ 83'
- 62I. Komarov
- 7Ronaldo
- 27N. Komlichenko
- 69E. Golenkov ▼ 61'
Dự bị 12
- 87A. Langovich ▲ 46'
- 11A. Sutormin ▲ 61'
- 19K. Bayramyan ▲ 73'
- 4V. Melekhin ▲ 83'
- 39M. Radchenko
- 57I. Zhbanov
- 59N. Babakin
- 88D. Titov
- 5N. Poyarkov
- 51A. Koltakov
- 71D. Odoevskiy
- 91A. Shamonin
Thống kê
22
30
2Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
So sánh
52Trận đấu55
110Ghi được80
45Thủng lưới72
2.12Bàn thắng mỗi trận1.45
26Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai47