FC Rostov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Spartak Moskva

FC Rostov vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, F.K. Spartak Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Phong độ
LWWLL FC Rostov
DWLWW F.K. Spartak Moskva
  1. 8' 0-1 R. Zobnin · Marquinhos
  2. 40' Ronaldo
  3. 40' Alexander Djiku
  4. 42' M. Mohebi11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' P. Solari I. Dmitriev
  7. 55' D. Denisov R. Zobnin
  8. 57' I. Komarov K. Kuchaev
  9. 63' David Semenchuk
  10. 66' O. Sako D. Semenchuk
  11. 80' C. Martins E. Barco
  12. 81' L. Garcia M. Ugalde
  13. 82' G. Ignatov Ronaldo
  14. 83' A. Langovich T. Suleymanov
  15. 83' A. Shamonin V. Melekhin
  16. 90'+6 Rustam Yatimov
  17. 90' Levi García
  18. FT1-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov 7.3
  2. 4V. Melekhin ▼ 83' 6.9
  3. 78D. Chistyakov 7.0
  4. 22D. Semenchuk ▼ 66' 7.2
  5. 7Ronaldo ▼ 82' 6.9
  6. 10K. Shchetinin 7.3
  7. 8A. Mironov 7.0
  8. 18K. Kuchaev ▼ 57' 6.7
  9. 40I. Vakhania 6.9
  10. 99T. Suleymanov ▼ 83' 6.3
  11. 9M. Mohebi 7.2

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski
  2. 19K. Bayramyan
  3. 3O. Sako ▲ 66' 7.3
  4. 87A. Langovich ▲ 83' 6.7
  5. 57I. Zhbanov
  6. 34E. El Askalany
  7. 91A. Shamonin ▲ 83' 6.2
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 5D. Prokhin
  10. 62I. Komarov ▲ 57' 6.5
  11. 58D. Shantaliy
  12. 67G. Ignatov ▲ 82' 6.9
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Carcedo
  1. 98A. Maksimenko 7.6
  2. 83G. Fernandes 6.2
  3. 3C. Wooh 6.3
  4. 4A. Djiku 6.5
  5. 27I. Dmitriev ▼ 46' 6.2
  6. 18N. Umyarov 6.9
  7. 68R. Litvinov 7.3
  8. 10Marquinhos 6.3
  9. 5E. Barco ▼ 80' 6.7
  10. 47R. Zobnin ▼ 55' 7.0
  11. 9M. Ugalde ▼ 81' 6.3

Dự bị 10

  1. 56A. Dovbnya
  2. 1I. Pomazun
  3. 35C. Martins ▲ 80' 6.6
  4. 91A. Zabolotnyi
  5. 11L. Garcia ▲ 81' 6.5
  6. 97D. Denisov ▲ 55' 6.7
  7. 7P. Solari ▲ 46' 6.5
  8. 24N. Massalyga
  9. 40I. Sorokin
  10. 62P. Polekh

Thống kê

023
420
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm16
3Trúng đích6
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
300Chuyền bóng408
193Chuyền chính xác298
64%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
48Ghi được89
53Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu