Lokomotiv vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 3, hòa 2, Dynamo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- LWWWW Dynamo
- 25' Danila Godyaev
- HT0-0
- 46' ▲ E. Morozov ▼ G. Dzhikiya
- 52' ▲ L. Chavez ▼ A. Miranchuk
- 65' ▲ T. Marinkin ▼ Arthur Gomes
- 73' ▲ Z. Bakaev ▼ D. Godyaev
- 73' 0-1 M. Osipenko11m
- 81' ▲ A. Kovalenko ▼ I. Eremeev
- 85' César Montes
- 87' ▲ N. Marichal ▼ I. Sergeev
- 89' ▲ N. Saltykov ▼ S. Pinyaev
- 89' ▲ V. Golubev ▼ V. Rakov
- 90'+5 Zelimkhan Bakaev
- 90'+6 David Ricardo
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Mitryushkin
- 45A. Silyanov
- 23C. Montes
- 14G. Dzhikiya▼ 46'
- 3Lucas Fasson
- 6S. Babkin
- 75I. Eremeev▼ 81'
- 47D. Godyaev▼ 73'
- 19A. Rudenko
- 11V. Rakov▼ 89'
- 9S. Pinyaev▼ 89'
Dự bị 11
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 24M. Nenakhov
- 59E. Pogostnov
- 85E. Morozov▲ 46'
- 8A. Kovalenko▲ 81'
- 88M. Shchetinin
- 74D. Chevardin
- 17N. Saltykov▲ 89'
- 7Z. Bakaev▲ 73'
- 63V. Golubev▲ 89'
- 1K. Rasulov
- 4J. Caceres
- 55M. Osipenko
- 57David Ricardo
- 8Rubens
- 21A. Miranchuk▼ 52'
- 15D. Glebov
- 10Bitello
- 91Y. Gladyshev
- 33I. Sergeev▼ 87'
- 11Arthur Gomes▼ 65'
Dự bị 9
- 31I. Leshchuk
- 7D. Skopintsev
- 56L. Zaydenzal
- 6R. Fernandez
- 2N. Marichal▲ 87'
- 24L. Chavez▲ 52'
- 88V. Okishor
- 60T. Marinkin▲ 65'
- 17U. Babaev
Thống kê
03⚑1
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích4
2Bị chặn4
1Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
473Chuyền bóng463
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
14Ghi được32
13Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận2.29
6Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai12