Lokomotiv
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dynamo

Lokomotiv vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 3, hòa 2, Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
LWWWW Dynamo
  1. 38' D. Vorobyev · A. Batrakov 1-0
  2. 45' 1-1 Arthur Gomes · J. Carrascal
  3. HT1-1
  4. 46' N. Tiknizyan E. Sevikyan
  5. 51' V. Sarveli S. Pinyaev
  6. 53' Jorge Carrascal
  7. 70' Maksim Nenakhov
  8. 74' E. Maouhoub Arthur Gomes
  9. 76' A. Silyanov 2-1
  10. 88' D. Makarov Y. Gladyshev
  11. 88' D. Laxalt D. Skopintsev
  12. 90'+5 Ilya Lantratov
  13. 90'+1 T. Suleymanov D. Vorobyev
  14. 90'+1 N. Ngamaleu L. Chávez
  15. FT2-1

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov
  2. 24M. Nenakhov
  3. 5G. Nyamsi
  4. 3Lucas Fasson
  5. 45A. Silyanov
  6. 90D. Godyaev
  7. 94A. Timofeev
  8. 7E. Sevikyan▼ 46'
  9. 83A. Batrakov
  10. 9S. Pinyaev▼ 51'
  11. 10D. Vorobyev▼ 90'

Dự bị 11

  1. 71N. Tiknizyan▲ 46'
  2. 8V. Sarveli▲ 51'
  3. 99T. Suleymanov▲ 90'
  4. 16D. Veselov
  5. 59E. Pogostnov
  6. 1A. Mitryushkin
  7. 14N. Saltykov
  8. 27V. Rakov
  9. 85E. Morozov
  10. 23C. Montes
  11. 38S. Topinka
Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lička
  1. 1A. Lunev
  2. 2E. Dasa
  3. 4J. Cáceres
  4. 6R. Fernández
  5. 7D. Skopintsev▼ 88'
  6. 24L. Chávez▼ 90'
  7. 74D. Fomin
  8. 10Bitello
  9. 91Y. Gladyshev▼ 88'
  10. 8J. Carrascal
  11. 11Arthur Gomes▼ 74'

Dự bị 9

  1. 14E. Maouhoub▲ 74'
  2. 77D. Makarov▲ 88'
  3. 93D. Laxalt▲ 88'
  4. 13N. Ngamaleu▲ 90'
  5. 52E. Smelov
  6. 30D. Aleksandrov
  7. 88V. Okishor
  8. 40K. Rasulov
  9. 31I. Leshchuk

Thống kê

023
310
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm19
5Trúng đích5
1Chệch đích7
2Bị chặn7
3Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
366Chuyền bóng424
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
111Ghi được115
69Thủng lưới78
1.95Bàn thắng mỗi trận2.02
15Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn39
53Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu