Dynamo vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-5 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 2, Lokomotiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- LLLDW Lokomotiv
- 1' 0-1 D. Prutsev · D. Vorobyev
- 23' I. Sergeev 1-1
- 25' Ivan Sergeev
- 27' Bitello · I. Sergeev 2-1
- 40' Aleksandr Rudenko
- 42' Juan Cáceres
- 43' 2-2 A. Batrakov11m
- HT2-2
- 58' ▲ N. Komlichenko ▼ A. Karpukas
- 60' ▲ D. Skopintsev ▼ Rubens
- 68' 2-3 N. Komlichenko · A. Batrakov
- 77' ▲ N. Marichal ▼ D. Glebov
- 77' ▲ K. Tyukavin ▼ E. Maouhoub
- 80' Egor Pogostnov
- 81' 2-4 D. Vorobyev · N. Komlichenko
- 85' M. Osipenko11m 3-4
- 89' ▲ Y. Gladyshev ▼ I. Sergeev
- 90'+5 ▲ M. Nenakhov ▼ D. Vorobyev
- 90' 3-5 A. Rudenko · D. Prutsev
- FT3-5
Đội hình
- 99A. Lunev
- 4J. Caceres
- 55M. Osipenko
- 19B. Zaynutdinov
- 44Rubens▼ 60'
- 21A. Miranchuk
- 15D. Glebov▼ 77'
- 74D. Fomin
- 14E. Maouhoub▼ 77'
- 33I. Sergeev▼ 89'
- 10Bitello
Dự bị 11
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 2N. Marichal▲ 77'
- 6R. Fernandez
- 7D. Skopintsev▲ 60'
- 50A. Kutitsky
- 88V. Okishor
- 13N. Moumi Ngamaleu
- 17U. Babaev
- 70K. Tyukavin▲ 77'
- 91Y. Gladyshev▲ 89'
- 1A. Mitryushkin
- 45A. Silyanov
- 23C. Montes
- 59E. Pogostnov
- 3Lucas Fasson
- 93A. Karpukas▼ 58'
- 6D. Barinov
- 19A. Rudenko
- 83A. Batrakov
- 25D. Prutsev
- 10D. Vorobyev▼ 90'
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 5G. Nyamsi
- 24M. Nenakhov▲ 90'
- 85E. Morozov
- 7Z. Bakaev
- 14N. Saltykov
- 90D. Godyaev
- 94A. Timofeev
- 8V. Sarveli
- 9S. Pinyaev
- 27N. Komlichenko▲ 58'
- 99R. Myalkovskiy
Thống kê
01⚑9
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm18
8Trúng đích8
6Chệch đích3
9Bị chặn7
9Phạt góc4
3Việt vị4
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
407Chuyền bóng336
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
77Ghi được79
58Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai42